Ampe kìm đo điện trở đất Extech 382357

32.961.600

Tính năng chính máy Extech 382357
• Thang đo trong dải từ 0.03 đến 1500 Ω, độ phân giải 0.02 Ω
• Đo AC True RMS trong dải từ 0.2 mA đến 30.00 A
• Lưu trữ 116 điểm dữ liệu
• Cảnh báo mức cao/thấp (Hi/Lo)

Hãng sản xuất: Extech
Xuất Xứ: Taiwan
Bảo hành: 12 tháng
SKU: 382357 Danh mục: ,

Kinh doanh & Tư vấn

- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần

Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22

Tài liệu

Tải xuống PDF Catalog:

PDF ThumbnailExtech-382357-Datasheet.pdfTải xuốngXem trực tiếp
PDF ThumbnailExtech-382357-User-Manual.pdfTải xuốngXem trực tiếp
Mô tả

Ampe kìm đo điện trở đất Extech 382357

Extech 382357 là Máy đo điện trở đất dạng kẹp cho phép đo không tiếp xúc các dây dẫn đất. Phạm vi dòng rò AC RMS thực từ 0,2mA đến 30A với độ phân giải 1.000mA. Ghi dữ liệu có thể lập trình với 116 điểm dữ liệu. Thực hiện mà không cần các xung phụ trợ.

Hình thực tế máy Extech 382357
Hình thực tế máy Extech 382357

Tính năng sản phẩm

• Đo điện trở nối đất tự động thang đo trong dải từ 0.03 đến 1500 Ω, độ phân giải 0.02 Ω
• Đo dòng rò AC True RMS trong dải từ 0.2 mA đến 30.00 A
• Chức năng ghi dữ liệu lập trình được, lưu trữ 116 điểm dữ liệu
• Cài đặt cảnh báo mức cao/thấp (Hi/Lo) có thể lập trình
• Kích thước kẹp hàm 0.9 inch (23 mm), phù hợp với các cọc tiếp địa lớn
• Đơn giản hóa việc đo điện trở đất trong hệ thống nối đất nhiều điểm
Tự động tắt nguồn để tiết kiệm pin
Tấm điện trở kiểm tra đi kèm giúp xác minh độ chính xác của thiết bị
Tự động hiệu chuẩn khi khởi động thiết bị
• Màn hình LCD 9999 counts với chức năng Data Hold
• Tính năng phát hiện nhiễu điện, giúp tránh sai số khi đo
• Chức năng giữ dữ liệu (Data Hold)
• Bao gồm: pin 9V, tấm kiểm tra điện trở, hộp đựng kim loại chắc chắn.

Thông số kỹ thuật

Đo Điện Trở Nối Đất
Dải đo (Ω) Độ phân giải (Ω) Độ chính xác (±% giá trị đọc + giá trị cố định)
0.025 đến 0.25 0.002 ±(1.5% + 0.05 Ω)
0.250 đến 1.000 0.02 ±(1.5% + 0.05 Ω)
1.001 đến 9.999 0.02 ±(1.5% + 0.1 Ω)
10.00 đến 50.00 0.04 ±(1.5% + 0.1 Ω)
50.01 đến 99.99 0.04 ±(1.5% + 0.5 Ω)
100.0 đến 200.0 0.4 ±(1.5% + 0.5 Ω)
200.1 đến 400.0 2 ±(5.0% + 5 Ω)
400.0 đến 600.0 5 ±(10% + 10 Ω)
600.1 đến 1500 20 ±20%
Đo Dòng Rò AC (True RMS)
0.300 đến 1.000 mA 0.001 mA ±(2.0% + 0.05 mA)
1.00 đến 10.00 mA 0.01 mA ±(2.0% + 0.03 mA)
10.0 đến 100.0 mA 0.1 mA ±(2.0% + 0.3 mA)
100 đến 1000 mA 0.1 mA ±(2.0% + 0.3 mA)
0.20 đến 4.00 A 0.01 A ±(2.0% + 0.03 A)
4.00 đến 30.00 A 0.01 A ±(3.0% + 0.03 A)
Thông Số Khác
Thông số Giá trị
Tần số kiểm tra điện trở 1.667 kHz
Kích thước 258 × 110 × 47 mm (10.2 × 4.4 × 1.9″)
Khối lượng 700 g (24.7 oz)
Ampe kim do dien tro dat Extech 382357
Ampe kìm đo điện trở đất Extech 382357