Camera Hồng Ngoại FLIR E5 WiFi
FLIR E5 WiFi là một công cụ đo nhiệt độ mạnh mẽ, hoàn hảo cho việc chẩn đoán các vấn đề về điện, cơ khí và xây dựng. Nhờ máy dò hồng ngoại 10,800 (120 x 90) pixel, bạn có thể tìm thấy các vấn đề ẩn nhanh chóng và dễ dàng, đồng thời ghi lại các phép đo nhiệt độ chính xác trên mục tiêu của mình. Wi-Fi tích hợp có thể giúp hợp lý hóa khối lượng công việc của bạn, cho phép bạn tải lên và chia sẻ hình ảnh và dữ liệu thông qua ứng dụng di động FLIR Tools.
Liên hệ
Tài liệu
Mô tả
Giới thiệu về Camera Hồng Ngoại FLIR E5 WiFi
Camera hồng ngoại FLIR E5 WiFi là thiết bị đo ảnh nhiệt cầm tay thuộc dòng E-Series nổi tiếng của FLIR – thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực công nghệ ảnh nhiệt và đo lường không tiếp xúc. Sản phẩm được thiết kế hướng đến kỹ sư điện, bảo trì cơ điện (M&E), HVAC và kiểm tra công nghiệp, nơi yêu cầu khả năng phát hiện nhanh các điểm bất thường về nhiệt độ.
Sở hữu độ phân giải hồng ngoại 120 x 90 pixel cùng công nghệ MSX® (Multi-Spectral Dynamic Imaging) độc quyền của FLIR, camera FLIR E5 WiFi giúp hiển thị hình ảnh nhiệt rõ nét, dễ phân tích, ngay cả với người mới sử dụng. Khả năng kết nối WiFi cho phép truyền dữ liệu nhanh chóng sang thiết bị di động hoặc máy tính, tối ưu quy trình báo cáo và lưu trữ dữ liệu đo.

Vì sao nên chọn Camera Hồng Ngoại FLIR E5 WiFi?
- Độ tin cậy cao từ thương hiệu FLIR: Chuẩn mực toàn cầu về camera nhiệt, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và năng lượng
- Phát hiện lỗi sớm, giảm rủi ro sự cố: Nhận diện điểm nóng, quá nhiệt trước khi xảy ra hỏng hóc nghiêm trọng
- Dễ sử dụng, thân thiện người dùng: Giao diện trực quan, phù hợp cả kỹ thuật viên mới
- Hiệu quả đầu tư dài hạn: Giảm chi phí bảo trì, hạn chế dừng máy ngoài kế hoạch
Tính năng nổi bật
- Công nghệ tăng cường hình ảnh FLIR MSX®
- Kết nối WiFi truyền dữ liệu không dây
- Màn hình LCD 3 inch hiển thị rõ ràng
- Dải đo nhiệt độ rộng, phù hợp nhiều ứng dụng
- Lưu trữ hình ảnh nhiệt và ảnh thường đồng thời
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế cầm tay gọn nhẹ, dễ thao tác trong môi trường hiện trường
- Vỏ máy chắc chắn, phù hợp điều kiện công nghiệp
- Khả năng kết hợp ảnh nhiệt và ảnh quang học giúp định vị lỗi chính xác
- Hỗ trợ phân tích nhanh mà không cần thiết bị phụ trợ phức tạp
Thông số kỹ thuật của Camera Hồng Ngoại FLIR E5 WiFi
Thông số nổi bật (Highlighted)
| Thông số | Giá trị |
| Độ phân giải hồng ngoại (IR Resolution) | 120 × 90 pixel |
| Độ nhạy nhiệt (Thermal Sensitivity / NETD) | < 0.10°C / < 100 mK |
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo (nhiệt độ môi trường 10–35°C, nhiệt độ đối tượng > 0°C) |
| Trường nhìn (FOV) | 45° × 34° |
| Chế độ hình ảnh | Thermal MSX, Thermal, Picture-in-Picture, Thermal Blending, Camera số |
| Màn hình hiển thị | LCD màu 3.0″, độ phân giải 320 × 240 pixel |
Hình ảnh & Quang học (Imaging & Optical)
| Thông số | Giá trị |
| Màu thiết bị | Đen – xám |
| Bảng màu nhiệt | Đen – trắng, Iron, Rainbow |
| Loại đầu dò | Microbolometer không làm mát |
| Khẩu độ (f-number) | f/1.5 |
| Trường nhìn (FOV) | 45° × 34° |
| FLIR Screen-EST | Không |
| Cơ chế lấy nét | Lấy nét cố định (focus free) |
| Tần số khung hình | 9 Hz |
| Khoảng lấy nét tối thiểu | 0.5 m |
| Công nghệ MSX® | Tăng cường chi tiết ảnh thật lên ảnh hồng ngoại |
| Picture-in-Picture | Chồng vùng ảnh hồng ngoại lên ảnh thật |
| Độ phân giải không gian (IFOV) | 6.9 mrad |
| Dải phổ hồng ngoại | 7.5 – 13 µm |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | < 0.10°C / < 100 mK |
Đo lường & Phân tích (Measurement & Analysis)
| Thông số | Giá trị |
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo |
| Dải nhiệt độ đo | –20°C đến 250°C |
| Isotherm | Trên / dưới / theo khoảng |
| Hiệu chỉnh nhiệt độ phản xạ | Tự động, dựa trên giá trị nhiệt độ phản xạ nhập vào |
| Điểm đo | Điểm trung tâm; vùng đo dạng khung với giá trị Min/Max |
| Thiết lập hệ thống | Đơn vị đo, ngôn ngữ, định dạng ngày & giờ |
| Kích thước máy (DxRxC) | 244 × 95 × 140 mm |
| Trọng lượng (bao gồm pin) | 0.575 kg |
Giao diện người dùng (User Interface)
| Thông số | Giá trị |
| Màn hình | LCD màu 3.0″, độ phân giải 320 × 240 pixel |
Kết nối & Lưu trữ dữ liệu (Communication & Data Storage)
| Thông số | Giá trị |
| Nguồn AC | Adapter 90–260 VAC, đầu ra 5 VDC |
| Định dạng tệp | JPEG tiêu chuẩn, tích hợp dữ liệu đo 14-bit |
| Giao tiếp | USB Micro – truyền dữ liệu với PC & Mac |
| Wi-Fi | 802.11 b/g/n, băng tần 2.4 GHz & 5.1–5.2 GHz, công suất tối đa 15 dBm |
Nguồn & Sạc (Power)
| Thông số | Giá trị |
| Hệ thống sạc | Sạc pin trực tiếp trong máy hoặc bằng bộ sạc rời |
| Thời gian sạc | 2.5 giờ đạt 90% (trong máy); 2 giờ (bộ sạc) |
| Quản lý nguồn | Tự động tắt nguồn |
Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certifications)
| Thông số | Giá trị |
| Chứng nhận | UL, CSA, CE, PSE, CCC |
| EMC | WEEE, RoHS, C-Tick, EN 61000-6-3, EN 61000-6-2, FCC Part 15 Class B |
| Độ ẩm | 95% RH / 24 giờ (IEC 60068-2-30) |
| Nhiệt độ làm việc | –15°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40°C đến 70°C |
| Khả năng chịu sốc | 25 g (IEC 60068-2-27) |
| Độ rung | 2 g (IEC 60068-2-6) |
| Chuẩn vô tuyến | 802.11 b/g/n, công suất tối đa 15 dBm |
Thông tin chung (General)
| Thông số | Giá trị |
| Phụ kiện đi kèm | Camera nhiệt, vali cứng, pin (gắn sẵn), cáp USB, bộ nguồn/sạc (chuẩn EU, UK, US, AU), tài liệu in |
| Kích thước đóng gói | 385 × 165 × 315 mm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra hệ thống điện: tủ điện, CB, MCC, biến áp
- Bảo trì cơ khí và thiết bị quay
- Đánh giá hiệu suất hệ thống HVAC
- Phát hiện thất thoát nhiệt trong công trình xây dựng
- Kiểm tra phòng ngừa (Predictive Maintenance)
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy (độ chính xác, máy mới hay cũ)
- Kiểm tra tình trạng ngoại quan, ống kính và màn hình
- Khởi động máy, chờ ổn định cảm biến
- So sánh kết quả đo với nguồn nhiệt chuẩn (nếu có)
- Đảm bảo pin đủ dung lượng trước khi đo hiện trường
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần theo khuyến cáo của FLIR
- Với môi trường làm việc khắc nghiệt, nên rút ngắn chu kỳ hiệu chuẩn
- Thực hiện tại trung tâm hiệu chuẩn được FLIR ủy quyền
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Hình ảnh mờ, thiếu chi tiết: Lau sạch ống kính, kiểm tra chế độ MSX
- Sai lệch nhiệt độ: Kiểm tra hệ số phát xạ (Emissivity)
- Không kết nối WiFi: Kiểm tra cài đặt mạng và thiết bị nhận
Hướng dẫn bảo quản & bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Tránh va đập mạnh và môi trường ẩm ướt kéo dài
- Không để máy tiếp xúc trực tiếp nguồn nhiệt quá cao
- Sạc pin đúng cách, không để pin cạn kiệt lâu ngày
- Bảo quản trong hộp chuyên dụng khi không sử dụng
So sánh Camera Hồng Ngoại FLIR E5 WiFi với các sản phẩm cùng phân khúc
Trong phân khúc camera hồng ngoại cầm tay dành cho kiểm tra kỹ thuật và bảo trì, FLIR E5 WiFi thường được đặt lên bàn cân với các model như FLIR E4, FLIR E6, Testo 865 và Hikmicro B20. Mỗi thiết bị có định hướng sử dụng và thế mạnh riêng.
| Tiêu chí | FLIR E5 WiFi | FLIR E4 | FLIR E6 | Testo 865 | Hikmicro B20 |
| Độ phân giải hồng ngoại | 160 × 120 | 80 × 60 | 160 × 120 | 160 × 120 | 256 × 192 |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | ~100 mK | ~150 mK | ~60 mK | ~100 mK | < 40 mK |
| Dải đo nhiệt độ | -20 đến +250 °C | -20 đến +250 °C | -20 đến +250 °C | -20 đến +280 °C | -20 đến +550 °C |
| Công nghệ tăng cường ảnh | MSX® | MSX® | MSX® | ScaleAssist, IFOV | Fusion / PIP |
| Kết nối không dây | WiFi | Tùy phiên bản | Tùy phiên bản | Không | WiFi |
| Tần số khung hình | 9 Hz | 9 Hz | 9 Hz | 9 Hz | 25 Hz |
| Định hướng sử dụng | Điện – cơ điện – HVAC | Cơ bản, nhập môn | Bảo trì chuyên sâu | Kiểm tra xây dựng | Công nghiệp, nhiệt cao |
Phân tích chi phí / lợi ích / giá trị mang lại
So với các model cùng phân khúc, FLIR E5 WiFi mang lại sự cân bằng tốt giữa độ phân giải, tính năng MSX và khả năng kết nối không dây. Thiết bị không chỉ đáp ứng nhu cầu kiểm tra cơ bản mà còn đủ năng lực cho bảo trì chuyên sâu, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Nên mua Camera Hồng Ngoại FLIR E5 WiFi ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm Camera hồng ngoại FLIR E5 WiFi chính hãng, Extech Việt Nam là địa chỉ được nhiều kỹ sư và doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn. Extech Việt Nam không chỉ cung cấp sản phẩm FLIR chính hãng với nguồn gốc rõ ràng, mà còn tư vấn đúng nhu cầu sử dụng, hỗ trợ kỹ thuật và hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn.
- Mua camera hồng ngoại FLIR uy tín tại TP.HCM
- Camera FLIR chất lượng cao, giá cạnh tranh tại Extech Việt Nam
- Chính sách bảo hành minh bạch, hỗ trợ kỹ thuật lâu dài
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
- Camera hồng ngoại FLIR E5 WiFi có phù hợp cho kiểm tra điện không?
Có. Thiết bị được thiết kế tối ưu cho kiểm tra tủ điện, mối nối, thiết bị quá nhiệt trong hệ thống điện công nghiệp.
- FLIR E5 WiFi có cần người dùng chuyên môn cao không?
Không. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng, phù hợp cả kỹ thuật viên mới và người dùng chuyên nghiệp.
- Bao lâu nên hiệu chuẩn camera hồng ngoại FLIR E5?
Khuyến nghị hiệu chuẩn mỗi 12 tháng để đảm bảo độ chính xác.
- Extech Việt Nam có hỗ trợ tư vấn và bảo hành không?
Có. Extech Việt Nam hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, bảo hành chính hãng và dịch vụ sau bán hàng đầy đủ.


leduong –
Flir E5 dễ sử dụng ngoài hộp và có dải nhiệt độ từ 2 đến 250 ° C (-4 đến 482 ° F) với độ chính xác ± 2%. Với giá cả kinh tế và hình ảnh nhiệt MSX ấn tượng, rõ ràng cho thấy vấn đề từ nguồn mất năng lượng, xâm nhập độ ẩm và các vấn đề về cấu trúc để làm nóng quá trình thiết bị điện và cơ khí, Flir E5 là một máy chụp ảnh nhiệt linh hoạt.