Không có tài liệu cho sản phẩm này.
Đồng Hồ Vạn Năng Camera Nhiệt FLIR DM285
Đồng hồ vạn năng camera nhiệt FLIR DM285 kết hợp đo điện True RMS và camera nhiệt tích hợp công nghệ IGM™, cho phép phát hiện nhanh điểm nóng và sự cố điện ngay tại hiện trường. Thiết bị phù hợp cho kỹ sư điện và đội bảo trì công nghiệp cần chẩn đoán chính xác, trực quan và an toàn.
Liên hệ
Tài liệu
Mô tả
Giới thiệu về Đồng Hồ Vạn Năng Camera Nhiệt FLIR DM285
Đồng hồ vạn năng camera nhiệt FLIR DM285 là thiết bị đo điện cầm tay cao cấp, kết hợp giữa đồng hồ vạn năng True RMS và camera nhiệt tích hợp công nghệ IGM™ (Infrared Guided Measurement) độc quyền từ FLIR. Sự kết hợp này giúp người dùng vừa đo chính xác thông số điện, vừa nhanh chóng phát hiện điểm bất thường về nhiệt trong hệ thống.
FLIR DM285 đặc biệt phù hợp cho kỹ sư điện, kỹ thuật bảo trì công nghiệp và đội ngũ kiểm tra an toàn điện, khi cần chẩn đoán sự cố nhanh – chính xác – trực quan, giảm thiểu rủi ro và tối ưu thời gian làm việc tại hiện trường.

Vì sao nên chọn FLIR DM285?
- Tích hợp camera nhiệt giúp phát hiện lỗi điện nhanh hơn so với đồng hồ vạn năng truyền thống
- Độ chính xác cao (True RMS), phù hợp đo trong môi trường nhiễu và tải phi tuyến
- Thiết kế chắc chắn, đạt chuẩn an toàn CAT III / CAT IV, phù hợp môi trường công nghiệp
- Giảm chi phí đầu tư: một thiết bị thay thế cho đồng hồ đo + camera nhiệt cơ bản
Tính năng nổi bật
- Camera nhiệt độ phân giải 160 × 120 pixels
- Công nghệ IGM™ phủ ảnh nhiệt trực tiếp lên hình ảnh thật
- Đo điện áp AC/DC, dòng điện, điện trở, tần số, điện dung
- Chức năng LoZ loại bỏ điện áp ảo
- Đo nhiệt độ bằng hồng ngoại
- Màn hình màu lớn, hiển thị rõ trong môi trường thiếu sáng
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế công thái học, thao tác dễ dàng bằng một tay
- Vỏ máy chống va đập, phù hợp làm việc hiện trường
- Giao diện trực quan, dễ sử dụng ngay cả với kỹ thuật viên mới
- Thương hiệu FLIR – chuẩn mực toàn cầu về công nghệ nhiệt ảnh
Thông số kỹ thuật
Thông số nổi bật (Highlighted)
| Thông số | Giá trị |
| Độ phân giải hồng ngoại | 19.200 điểm ảnh (160 × 120) |
| Kích thước màn hình | 2.8″ |
| Dòng AC/DC | Dải đo: 10.00 A · Độ chính xác cơ bản: ±1.5% / 1.0% |
| Ghi & lưu dữ liệu | 3 mẫu/giây |
| Kết nối | Bluetooth® |
Hình ảnh & Quang học (Imaging & Optical)
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước màn hình | 2.8″ |
| Cơ chế lấy nét | Lấy nét cố định |
| Trường nhìn (FOV – ngang × dọc) | 57° × 44° |
| Độ phân giải IR | 19.200 điểm ảnh (160 × 120) |
| Bảng màu nhiệt | Iron, Rainbow, Greyscale |
| Độ nhạy nhiệt | ≤ 150 mK |
| Đầu dò ảnh nhiệt | FLIR Lepton® microbolometer |
Đo lường & Phân tích (Measurement & Analysis)
| Thông số | Giá trị |
| Dòng AC/DC | 10.00 A · ±1.5% / 1.0% |
| Điện áp AC/DC LoZ | 1000 V · ±1.5% |
| Dòng AC/DC microA | 4.000 µA · ±1.0% |
| Điện áp AC/DC mV | 600 mV · 1% / 0.5% |
| Điện dung | 10.00 mF · ±1.9% |
| Ngưỡng kiểm tra thông mạch | 20 Ω đến 200 Ω |
| Kẹp dòng mềm (Flex Clamp) | 3000 A AC (tùy chọn TA72/TA74) |
| Tốc độ đo | 3 mẫu/giây |
| Min / Max / Avg | Có |
| Điện trở | 6.000 MΩ ±0.9%; 50.00 MΩ ±3.0% |
| Độ chính xác đo nhiệt | ±3°C hoặc ±3.5% |
| Dải đo nhiệt độ (IGM) | 14°F đến 302°F (-10°C đến 150°C) |
| Cặp nhiệt điện Type K – độ chính xác | ±1.0% + 5.4°F (DMM); ±1.0% + 9°F (IGM) |
| Cặp nhiệt điện Type K – dải đo | -40°F đến 752°F (-40°C đến 400°C) |
| True RMS | Có |
| VFD | 1000 V · ±1.0% |
Kết nối & Lưu trữ dữ liệu (Communication & Data Storage)
| Thông số | Giá trị |
| Kết nối | Bluetooth® |
| Ghi & lưu dữ liệu | 3 mẫu/giây |
Nguồn & Pin (Power)
| Thông số | Giá trị |
| Điện áp AC/DC | 1000 V · ±1.0% / 0.09% |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Pin | 3 pin AA; tùy chọn pin sạc Li-Poly TA04 |
| Thời lượng pin | Chế độ IGM: 13 giờ (AA Lithium L91); 13 giờ (pin sạc Li-Poly TA04-KIT); 6 giờ (AA Alkaline) |
Thông tin chung (General)
| Thông số | Giá trị |
| Con trỏ laser | Có |
| Đèn làm việc | Có |
| Kích thước (DxRxC) | 200 × 95 × 49 mm |
| Trọng lượng | 537 g |
Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certifications)
| Thông số | Giá trị |
| Thử nghiệm rơi | 3 m |
| Cài đặt hệ số phát xạ | 4 mức cài sẵn, cho phép tùy chỉnh |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Bảo hành | 10 năm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra và bảo trì hệ thống điện công nghiệp
- Phát hiện điểm nóng tại tủ điện, CB, relay, động cơ
- Chẩn đoán lỗi điện trong nhà máy, tòa nhà, trung tâm dữ liệu
- Đánh giá an toàn điện trước khi bảo trì hoặc sửa chữa
Phụ kiện sản phẩm
- Que đo điện tiêu chuẩn
- Pin
- Dây đeo tay
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy (độ chính xác, máy mới hay cũ)
- Kiểm tra ngoại quan: vỏ máy, màn hình, đầu đo
- Khởi động và test nhanh chức năng đo điện áp chuẩn
- Kiểm tra camera nhiệt bằng nguồn nhiệt ổn định
- Đảm bảo pin đủ dung lượng trước khi đo hiện trường
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần
- Với môi trường đo khắc nghiệt hoặc tần suất cao, nên rút ngắn chu kỳ
- Hiệu chuẩn tại trung tâm được FLIR ủy quyền để đảm bảo độ chính xác
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Kết quả đo không ổn định: kiểm tra pin và đầu đo
- Ảnh nhiệt hiển thị kém rõ: lau sạch ống kính, điều chỉnh tiêu cự
- Không đo được điện áp: kiểm tra chế độ đo và thang đo
Hướng dẫn bảo quản và bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Tránh va đập mạnh và môi trường ẩm cao
- Không để pin cạn kiệt trong thời gian dài
- Vệ sinh định kỳ que đo và camera nhiệt
- Lưu trữ trong hộp bảo vệ khi không sử dụng
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | FLIR DM285 | FLIR DM284 | FLIR DM286 | Fluke 279 FC | Hioki CM4373 |
| Công nghệ hình ảnh nhiệt | IGM™ (Infrared Guided Measurement) | IGM™ | IGM™ | Hình ảnh nhiệt tiêu chuẩn | Không có |
| Độ phân giải camera nhiệt | 160 × 120 | 80 × 60 | 160 × 120 | 120 × 90 | Phụ thuộc thiết bị đo nhiệt rời |
| Chức năng đo điện | Điện áp, dòng điện, điện trở, tần số, điện dung | Tương tự DM285 | Tương tự DM285 | Đầy đủ chức năng đo điện | Đầy đủ chức năng đo điện |
| Độ chính xác đo | True RMS | True RMS | True RMS | True RMS | True RMS |
| Đo nhiệt độ | Hồng ngoại tích hợp | Hồng ngoại tích hợp | Hồng ngoại tích hợp | Hồng ngoại tích hợp | Qua đầu đo rời |
| Chuẩn an toàn điện | CAT IV 600 V / CAT III 1000 V | CAT III 1000 V | CAT IV 600 V / CAT III 1000 V | CAT III 1000 V | CAT III 1000 V |
| Hiển thị & giao diện | Màn hình màu lớn, trực quan | Màn hình màu | Màn hình màu lớn | Màn hình màu | LCD tiêu chuẩn |
| Lưu trữ & kết nối dữ liệu | Lưu ảnh nhiệt | Không hỗ trợ lưu ảnh | Hỗ trợ lưu & quản lý dữ liệu | Kết nối không dây | Không hỗ trợ |
| Ứng dụng điển hình | Bảo trì điện công nghiệp, phát hiện điểm nóng | Kiểm tra điện cơ bản | Bảo trì nâng cao, phân tích nhiệt | Điện – HVAC – bảo trì | Đo kiểm điện chuyên sâu |
Phân tích chi phí / lợi ích / giá trị mang lại
So với các đồng hồ vạn năng cao cấp khác, FLIR DM285 mang lại giá trị sử dụng vượt trội nhờ tích hợp sẵn camera nhiệt. Điều này giúp giảm số lượng thiết bị cần mang theo, rút ngắn thời gian chẩn đoán và hạn chế rủi ro tiếp xúc trực tiếp với điểm điện nguy hiểm. Với doanh nghiệp bảo trì và kỹ sư chuyên nghiệp, đây là khoản đầu tư mang tính lâu dài và hiệu quả.
Nên mua Đồng Hồ Vạn Năng Camera Nhiệt FLIR DM285 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm FLIR DM285 chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, tư vấn đúng kỹ thuật và hỗ trợ sau bán hàng đầy đủ, Extech Việt Nam là địa chỉ đáng tin cậy cho kỹ sư và doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Phân phối thiết bị FLIR chính hãng
- Tư vấn đúng nhu cầu ứng dụng thực tế
- Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
- Địa điểm mua đồng hồ vạn năng FLIR uy tín tại TP.HCM
Mua đồng hồ vạn năng camera nhiệt FLIR DM285 chất lượng cao tại Extech Việt Nam để đảm bảo hiệu quả đo lường và an toàn trong mọi công việc điện.
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
FLIR DM285 có phù hợp cho điện dân dụng không?
Phù hợp, tuy nhiên thiết bị phát huy tối đa hiệu quả trong môi trường công nghiệp và bảo trì chuyên sâu.
Camera nhiệt tích hợp có thay thế được camera nhiệt độc lập không?
Trong kiểm tra nhanh và phát hiện điểm nóng điện, FLIR DM285 đáp ứng rất tốt. Với phân tích nhiệt chuyên sâu, camera nhiệt chuyên dụng vẫn là lựa chọn bổ sung.
FLIR DM285 có cần hiệu chuẩn không?
Có. Hiệu chuẩn định kỳ giúp đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy khi đo lường.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.