Máy chụp ảnh nhiệt Flir A320
Máy chụp ảnh nhiệt FLIR A320 là camera nhiệt cố định dành cho giám sát nhiệt liên tục trong môi trường công nghiệp, giúp phát hiện sớm điểm nóng và các bất thường nhiệt. Thiết bị phù hợp cho hệ thống vận hành 24/7 tại nhà máy, trạm điện, trung tâm dữ liệu và dây chuyền tự động, nơi yêu cầu cao về độ ổn định và độ chính xác.
Liên hệ
Tài liệu
Mô tả
Giới thiệu về Máy chụp ảnh nhiệt Flir A320 – Camera nhiệt cố định giám sát công nghiệp
Máy chụp ảnh nhiệt Flir A320 là dòng camera nhiệt cố định được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống giám sát nhiệt liên tục trong môi trường công nghiệp. Thiết bị cho phép phát hiện sớm điểm nóng, nguy cơ quá nhiệt và các bất thường nhiệt trước khi sự cố nghiêm trọng xảy ra.

Với nền tảng công nghệ hồng ngoại tiên tiến từ FLIR Systems, Flir A320 đáp ứng tốt các yêu cầu giám sát 24/7 trong nhà máy, trạm điện, trung tâm dữ liệu và các dây chuyền sản xuất tự động, nơi độ ổn định và độ chính xác là yếu tố then chốt.
Vì sao nên chọn Máy chụp ảnh nhiệt Flir A320?
- Giám sát liên tục 24/7: Hoạt động ổn định trong thời gian dài, phù hợp hệ thống tự động hóa
- Độ chính xác cao: Phát hiện sớm các điểm nóng nhỏ nhất trước khi gây hư hỏng
- Tích hợp hệ thống dễ dàng: Hỗ trợ nhiều giao thức công nghiệp phổ biến
- Tối ưu chi phí bảo trì: Giảm rủi ro dừng máy và sự cố không mong muốn
Tính năng nổi bật
- Camera nhiệt cố định chuyên dụng cho giám sát công nghiệp
- Độ phân giải nhiệt 320 × 240 pixel
- Phát hiện và cảnh báo quá nhiệt theo ngưỡng cài đặt
- Hỗ trợ Ethernet/IP, Modbus TCP, REST API
- Xuất dữ liệu hình ảnh và nhiệt độ theo thời gian thực
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế chắc chắn, phù hợp lắp đặt cố định lâu dài
- Không cần thao tác thủ công như camera nhiệt cầm tay
- Dễ tích hợp với PLC, SCADA, DCS
- Khả năng tùy chỉnh vùng đo và điểm đo linh hoạt
- Được phát triển bởi thương hiệu FLIR hàng đầu thế giới về công nghệ nhiệt
Thông số kỹ thuật
Thông số nổi bật (Highlighted)
| Thông số | Giá trị |
| Kiểu cổng Digital I/O | Domino vặn vít 6 cực |
| Ngõ vào số (Digital Input) | 2 ngõ vào cách ly quang, 10–30 VDC |
| Mục đích ngõ ra số | Theo chức năng cảnh báo ALARM hoặc xuất tín hiệu ra thiết bị ngoài (lập trình) |
| Ngõ ra số (Digital Output) | 2 ngõ ra cách ly quang, ON = cấp nguồn (tối đa 100 mA), OFF = hở mạch |
| Truyền video qua Ethernet | MPEG-4, ISO/IEC 14496-1 MPEG-4 ASP@L5 |
| Khẩu độ (f-number) | f/1.3 |
| Tần số ảnh | 9 Hz |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | < 0.05°C / 50 mK tại 30°C |
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo |
| Chức năng cảnh báo | 6 cảnh báo tự động theo phép đo, Digital In, nhiệt độ camera, bộ hẹn giờ |
| Đầu ra cảnh báo | Digital Out, ghi log, lưu ảnh, gửi file (FTP), email (SMTP), thông báo |
Kết nối & Lưu trữ dữ liệu (Communication & Data Storage)
| Thông số | Giá trị |
| Kiểu cổng Digital I/O | Domino vặn vít 6 cực |
| Điện áp cách ly Digital I/O | 500 VRMS |
| Điện áp cấp Digital I/O | 6–24 VDC, tối đa 200 mA |
| Chức năng Digital Input | Gắn thẻ ảnh (start/stop/tổng quát), đọc tín hiệu thiết bị ngoài |
| Ngõ vào số | 2 kênh cách ly quang, 10–30 VDC |
| Ngõ ra số | 2 kênh cách ly quang |
| Ethernet | Điều khiển, kết quả đo và hình ảnh |
| Giao thức Ethernet | TCP/IP độc quyền của FLIR |
| Cổng Ethernet | RJ-45 |
| Truyền ảnh nhiệt qua Ethernet | 16-bit, 320 × 240 pixel @ 4.5 Hz (bức xạ) |
| Cấp nguồn Ethernet | PoE IEEE 802.3af, class 0 |
| Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3 |
| Tốc độ Ethernet | 100 Mbps |
| Giao thức mạng | TCP, UDP, SNTP, RTSP, RTP, HTTP, ICMP, IGMP, FTP, SMTP, SMB (CIFS), DHCP, mDNS, uPnP |
| Định dạng tệp | JPEG tiêu chuẩn, kèm dữ liệu đo 16-bit |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ trong lưu trữ ảnh |
| Cổng video | BNC tiêu chuẩn |
| Ngõ ra video | Composite (PAL / NTSC) |
Hình ảnh & Quang học (Imaging & Optical)
| Thông số | Giá trị |
| Bảng màu | Đen-trắng, Đen-trắng đảo, Iron, Rainbow |
| Bước điểm ảnh đầu dò | 25 µm |
| Hằng số thời gian đầu dò | Điển hình 12 ms |
| Loại đầu dò | FPA – microbolometer không làm mát |
| Khẩu độ | f/1.3 |
| Trường nhìn (FOV) | 25° × 18.8° |
| FLIR Screen-EST | Có |
| Tiêu cự | 18 mm |
| Lấy nét | Tự động hoặc thủ công (motor tích hợp) |
| Tần số ảnh | 9 Hz |
| Độ phân giải IR | 320 × 240 pixel |
| Nhận dạng ống kính | Tự động |
| Khoảng lấy nét tối thiểu | 0.4 m |
| Độ phân giải không gian (IFOV) | 1.36 mrad |
| Dải phổ hồng ngoại | 7.5 – 13 µm |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | < 0.05°C / 50 mK |
| Chuẩn video | CVBS (PAL / NTSC) |
| Zoom | Zoom số liên tục 1–8× (nội suy) |
Đo lường & Phân tích (Measurement & Analysis)
| Thông số | Giá trị |
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% |
| Độ trôi Screen-EST | ±0.5°C tại 37°C (có tham chiếu) |
| Cảnh báo | 6 cảnh báo tự động |
| Đầu ra cảnh báo | Digital Out, log, lưu ảnh, FTP, email, thông báo |
| Vùng đo | 4 vùng (Box) với Max / Min / Avg / vị trí |
| Bù truyền khí quyển | Tự động (khoảng cách, nhiệt độ, độ ẩm) |
| ΔT | Chênh lệch nhiệt giữa các phép đo hoặc so với tham chiếu |
| Hiệu chỉnh phát xạ | 0.01 – 1.0 |
| Hiệu chỉnh kính / cửa sổ | Tự động |
| Isotherm | 1 mức (trên / dưới / theo khoảng) |
| Hiệu chỉnh đo | Tham số toàn cục và từng đối tượng |
| Lọc mặt nạ đo | Có, phản hồi bằng FTP / email |
| Dải nhiệt độ đo | –20°C đến 120°C; 0°C đến 350°C |
| Bù truyền quang học | Tự động |
| Nhiệt độ tham chiếu | Cài đặt thủ công hoặc lấy từ phép đo |
| Bù nhiệt độ phản xạ | Tự động |
| Cài đặt hệ thống | Ngày/giờ, đơn vị °C / °F |
| Điểm đo Spot | 4 điểm |
Nguồn & Cấp điện (Power)
| Thông số | Giá trị |
| Cổng nguồn ngoài | Domino vặn vít 2 cực |
| Điện áp cấp | 12 / 24 VDC |
| Công suất tối đa | 24 W |
| Dải điện áp cho phép | 10 – 30 VDC |
Thông tin chung (General)
| Thông số | Giá trị |
| Gá lắp | 2 lỗ ren M4 (3 mặt) |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Kích thước (DxRxC) | 170 × 70 × 70 mm |
| Trọng lượng | 0.7 kg |
| Phụ kiện | Camera nhiệt, ống kính, cáp Ethernet, cáp nguồn, bộ nguồn, tài liệu in, CD tiện ích |
Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certifications)
| Thông số | Giá trị |
| Cấp bảo vệ | IP40 (IEC 60529) |
| Độ ẩm | 95% RH / 24 h (25–40°C) |
| Nhiệt độ làm việc | –15°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40°C đến 70°C |
| Chịu sốc | 25 g (IEC 60068-2-27) |
| Độ rung | 2 g (IEC 60068-2-6) |
| EMC | EN 61000-6-2 / 6-3, FCC Part 15 Class B |
| Gá tripod | UNC 1/4″-20 (3 mặt) |
Ứng dụng sản phẩm
- Giám sát nhiệt tủ điện, trạm biến áp
- Phát hiện sớm nguy cơ cháy nổ trong nhà máy
- Theo dõi dây chuyền sản xuất tự động
- Giám sát hệ thống băng tải, động cơ, vòng bi
- Ứng dụng trong trung tâm dữ liệu (Data Center)
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy (độ chính xác, máy mới hay cũ)
- Kiểm tra tình trạng vật lý: vỏ, ống kính, cổng kết nối
- Kiểm tra kết nối mạng và tín hiệu truyền dữ liệu
- So sánh kết quả đo với nguồn nhiệt chuẩn
- Xác nhận firmware và cấu hình mặc định
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn định kỳ 12 – 24 tháng tùy môi trường sử dụng
- Với hệ thống giám sát quan trọng, nên hiệu chuẩn hàng năm
- Sử dụng dịch vụ hiệu chuẩn chính hãng FLIR hoặc đơn vị được ủy quyền
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Không hiển thị hình ảnh: kiểm tra nguồn và kết nối mạng
- Sai lệch nhiệt độ: kiểm tra hệ số phát xạ (Emissivity)
- Mất tín hiệu cảnh báo: kiểm tra cấu hình ngưỡng và phần mềm giám sát
- Hình ảnh nhiễu: vệ sinh ống kính và kiểm tra môi trường lắp đặt
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Lắp đặt tại vị trí tránh rung động mạnh
- Vệ sinh ống kính định kỳ bằng khăn chuyên dụng
- Kiểm tra firmware và cập nhật khi cần
- Đảm bảo hệ thống tản nhiệt và nguồn điện ổn định
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá với Flir A320
Các dòng camera nhiệt cố định cùng phân khúc với Flir A320:
| Tiêu chí | Flir A320 | FLIR A310 | FLIR A400 | Optris PI 450 | Testo 885-2 (Cố định) |
| Loại sản phẩm | Camera nhiệt cố định công nghiệp | Camera nhiệt cố định | Camera nhiệt cố định cao cấp | Camera nhiệt cố định trung cấp | Camera nhiệt cố định |
| Độ phân giải hồng ngoại | 320 × 240 | 160 × 120 | 320 × 240 / 640 × 480 tùy cấu hình | 382 × 288 | ~384 × 288 |
| Dải đo nhiệt (tham chiếu) | ~0°C – +350°C | ~–20°C – +500°C | ~–20°C – +1500°C | ~–20°C – +900°C | ~–30°C – +400°C |
| Độ chính xác | ±2°C / ±2% | ±2°C / ±2% | ±2°C / ±2% | ±2°C | ±2°C |
| Giao tiếp công nghiệp | Ethernet, Modbus, TCP/IP | Ethernet | Ethernet, Modbus TCP | Ethernet | Ethernet |
| Phần mềm hỗ trợ | FLIR Tools, API | FLIR Tools | FLIR Tools + SDK | Optris PI Software | Testo Software |
| Phù hợp ứng dụng | Công nghiệp, giám sát nhiệt 24/7 | Giám sát cơ bản | Nhiệt công nghiệp, yêu cầu cao | Trung cấp, đa mục đích | Giám sát cố định đa điểm |
Phân tích chi phí / lợi ích / giá trị mang lại
So với các giải pháp camera nhiệt cầm tay, Flir A320 mang lại giá trị dài hạn vượt trội nhờ khả năng giám sát liên tục, giảm chi phí nhân công, hạn chế dừng máy và phát hiện sự cố sớm. Đầu tư một lần nhưng tối ưu hiệu quả vận hành và an toàn hệ thống trong nhiều năm.
Nên mua Máy chụp ảnh nhiệt Flir A320 ở đâu uy tín?
Extech Việt Nam là đơn vị phân phối thiết bị đo lường và giám sát công nghiệp với 15 năm kinh nghiệm thực tế, được đông đảo kỹ sư, nhà máy và doanh nghiệp lựa chọn khi cần đầu tư máy chụp ảnh nhiệt Flir A320 cho các hệ thống giám sát nhiệt cố định.
Sản phẩm Flir A320 tại Extech Việt Nam được cam kết chính hãng 100%, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đầy đủ chứng chỉ CO–CQ, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật, hồ sơ nghiệm thu và tiêu chuẩn trong môi trường công nghiệp. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với các dự án nhà máy, trạm điện và hệ thống giám sát an toàn.
Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thiết bị, Extech Việt Nam còn chú trọng tư vấn đúng nhu cầu sử dụng, hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấu hình, phương án lắp đặt và tích hợp phù hợp với từng hệ thống giám sát nhiệt cụ thể. Chính sách bán hàng minh bạch, giao hàng nhanh, hỗ trợ vận chuyển, cùng chính sách đổi trả linh hoạt theo quy định, giúp khách hàng yên tâm khi đầu tư các thiết bị có giá trị cao.
Nếu bạn đang tìm địa điểm mua máy chụp ảnh nhiệt Flir chính hãng, uy tín tại TP.HCM, Extech Việt Nam là lựa chọn đáng tin cậy nhờ sự kết hợp giữa sản phẩm chính hãng – tư vấn kỹ thuật rõ ràng – dịch vụ hỗ trợ lâu dài, mang lại hiệu quả sử dụng bền vững cho doanh nghiệp.
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
- Flir A320 có thay thế được camera nhiệt cầm tay không?
Không hoàn toàn. Flir A320 phù hợp giám sát cố định 24/7, trong khi camera cầm tay phù hợp kiểm tra di động.
- Máy có xuất dữ liệu về PLC hoặc SCADA được không?
Có. Flir A320 hỗ trợ nhiều giao thức công nghiệp phổ biến.
- Flir A320 có dùng ngoài trời không?
Có thể, nếu sử dụng vỏ bảo vệ phù hợp theo tiêu chuẩn môi trường.
- Extech Việt Nam có hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn không?
Có. Extech Việt Nam hỗ trợ tư vấn, cấu hình và tích hợp hệ thống theo nhu cầu thực tế.

