Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
0₫
Tính năng chính máy Extech 461830
– Kiểm tra và phân tích chuyển động, tốc độ chỉ bằng cách nhắm và đồng bộ tần số nhấp nháy (FPM) với vật thể quay.
– Hiển thị tốc độ vòng quay (RPM) trên màn hình LED 4 chữ số.
– Chu kỳ hoạt động từ 5 đến 30 phút, với thời gian lấy mẫu 1 giây.
– Lý tưởng để đo tốc độ của bánh răng, quạt, bơm, động cơ và các thiết bị khác trong bảo trì, sản xuất, kiểm soát chất lượng hoặc phòng thí nghiệm.
– Độ chính xác cao trên dải đo rộng nhờ mạch LSI vi xử lý độc quyền và bộ đếm thời gian tinh thể.
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Extech 461830 là máy đo tốc độ dạng stroboscope kỹ thuật số. Thiết bị cho phép “đóng băng” chuyển động và phân tích các đối tượng quay mà không cần tiếp xúc. Máy kiểm tra và phân tích chuyển động, tốc độ bằng cách đơn giản nhắm và đồng bộ tần số chớp (FPM) với vật thể quay.
Sản phẩm lý tưởng để đo tốc độ của bánh răng, quạt, bơm, động cơ và các thiết bị khác được sử dụng trong bảo trì, sản xuất, kiểm soát chất lượng hoặc phòng thí nghiệm.
Máy đi kèm dây nguồn dài 1,8m, tay cầm và có thể gắn trên tripod.
– Kiểm tra và phân tích chuyển động, tốc độ chỉ bằng cách nhắm và đồng bộ tần số nhấp nháy (FPM) với vật thể quay.
– Hiển thị tốc độ vòng quay (RPM) trên màn hình LED 4 chữ số.
– Chu kỳ hoạt động từ 5 đến 30 phút, với thời gian lấy mẫu 1 giây.
– Lý tưởng để đo tốc độ của bánh răng, quạt, bơm, động cơ và các thiết bị khác trong bảo trì, sản xuất, kiểm soát chất lượng hoặc phòng thí nghiệm.
– Độ chính xác cao trên dải đo rộng nhờ mạch LSI vi xử lý độc quyền và bộ đếm thời gian tinh thể.
– Đi kèm dây nguồn 1.8 m, tay cầm và có thể gắn lên chân tripod.
Thông số kỹ thuật chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chu kỳ làm việc (Duty Cycle) | 5 đến 30 phút |
| Tốc độ quay [Quang học] | 100 đến 10,000 fpm/rpm |
| Độ chính xác tốc độ quay [Quang học] | ±(0,05% giá trị đo + 1 digit) |
| Thời gian lấy mẫu (Strobe) | 1 giây |
Thông tin bổ sung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE |
| Kích thước | 8.3 × 4.8 × 4.8″ (211 × 122 × 122 mm) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Trọng lượng | 2.2 lbs (1 kg) |
Thông tin đặt hàng: