Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Tính năng chính máy Extech 382202
– Điện áp hoặc dòng điện không đổi
– Màn hình LCD có đèn nền kép cho điện áp và dòng điện
– Bảo vệ ngắn mạch
– Hạn chế hiện tại
– Tải trọng cao / quy định dòng
– Độ ồn / gợn thấp
– Thiết bị đầu cuối cắm chuối
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Extech 382202 là Nguồn điện DC cung cấp đầu ra có thể điều chỉnh từ 0 V đến 30 V và 0 A đến 1 A. Bộ nguồn một chiều Extech 382202 có màn hình LCD có đèn nền kép để hiển thị dòng điện và điện áp cũng như bảo vệ ngắn mạch và quá tải. Hoạt động từ nguồn điện 120 VAC ± 10%/60 Hz. Đầu ra phích cắm chuối.

Thông số kỹ thuật chung / General Specifications
| Thông số / Parameter | Giá trị / Value | Diễn giải / Description |
|---|---|---|
| Độ ổn định dòng theo nguồn / Line Current Regulation | <0.2% + 3mA | Mức dao động dòng khi thay đổi điện áp đầu vào |
| Độ ổn định áp theo nguồn / Line Voltage Regulation | <0.01% + 3mV | Mức dao động áp khi thay đổi điện áp đầu vào |
| Độ ổn định dòng theo tải / Load Current Regulation | <0.2% + 3mA | Mức dao động dòng khi thay đổi tải |
| Độ ổn định áp theo tải / Load Voltage Regulation | <0.01% + 2mV | Mức dao động áp khi thay đổi tải |
| Dòng đầu ra DC / Output Current | 0 – 3.00A DC | Dải điều chỉnh dòng điện một chiều |
| Độ chính xác dòng đầu ra / Output Current Accuracy | ±2% giá trị đo | Sai số phép đo dòng đầu ra |
| Điện áp đầu ra DC / Output Voltage | 18.0V DC | Điện áp đầu ra tối đa |
| Độ chính xác điện áp đầu ra / Output Voltage Accuracy | ±1.5% giá trị đo | Sai số phép đo điện áp đầu ra |
| Ripple và nhiễu / Ripple and Noise | <0.5mV / <3mA | Độ nhiễu điện áp và dòng điện tại đầu ra |
Thông tin bổ sung / Additional Details
| Thông số / Parameter | Giá trị / Value | Diễn giải / Description |
|---|---|---|
| Kích thước / Dimensions | 9.4 × 4.25 × 6” (240 × 108 × 154mm) | Dài × Rộng × Cao |
| Nguồn cấp / Power Supply | 115V / 230V; 50/60Hz | Tương thích nhiều chuẩn điện áp và tần số |
| Bảo hành / Warranty | 1 năm | Bảo hành chính hãng |
| Khối lượng / Weight | 6.6lbs (3kg) | Trọng lượng thiết bị |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.