Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
0₫
Tính năng nổi bật
Kênh kích thước hạt 0,3, 0,5, 1,0, 2,5, 5,0, 10µm
Lưu lượng dòng chảy 0,1ft3 (2,83L / phút) được điều khiển bởi bơm bên trong
Đếm chế độ Tích lũy, Chênh lệch, Nồng độ
Tính hiệu quả 50% @ 0,3µm; 100% cho các hạt> 0,45
Mất trùng hợp 5% @ 2.000.000 hạt trên ft3
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Extech VPC300 là máy đếm hạt có Camera tích hợp. Máy đếm hạt tích hợp camera Extech VPC300 đo tới 6 kênh kích thước hạt cộng với nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối. Được sử dụng để quay video và ảnh được lưu vào bộ nhớ trong hoặc thẻ micro.
Máy đếm hạt VPC300 có thể đo tới 6 kênh kích thước hạt cộng với nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối. Sử dụng phần mềm đi kèm để tạo báo cáo bằng video, ảnh và điểm dữ liệu.
Đi kèm với chứng chỉ hiệu chuẩn có thể theo dõi NIST, Bộ sạc / Bộ sạc AC đa năng với nhiều phích cắm, cáp USB, phần mềm PC, giá ba chân, bộ lọc, pin 7.4V NiMH và một hộp bảo vệ cứng.
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Nhiệt độ không khí (Air Temperature) | -25°C đến 60°C (-14°F đến 140°F); Độ chính xác ±1°C hoặc ±2°F |
| Điểm sương (Dew Point) | 0 đến 50°C (32 đến 122°F) |
| Lưu lượng tối đa (Max Flow Rate) | 0.1 ft³ (2.83 L/phút) – được điều khiển bằng bơm bên trong |
| Kích thước hạt đo được (Particle Size) | 0.3, 0.5, 1.0, 2.5, 5.0, 10.0 μm |
| Chế độ hiển thị (Readout Modes) | Cộng dồn (Cumulative), Phân biệt (Differential), Nồng độ (Concentration) |
| Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) | 0 đến 100% |
| Độ chính xác độ ẩm (Relative Humidity Accuracy) | ±3% |
| Kích thước (Size [D × R × C]) | 240 × 75 × 57 mm (9.4 × 3.0 × 2.2 in) |
| Nhiệt độ ướt (Wet Bulb) | 0 đến 50°C (33 đến 122°F) |
Thông tin bổ sung
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Chứng nhận (Certifications) | CE |
| Kích thước (Dimensions) | 240 × 75 × 57 mm (9.4 × 3 × 2.2 in) |
| Nguồn điện (Power) | Pin NiMH 7.4V × 1 |
| Bảo hành (Warranty) | 1 năm |
| Trọng lượng (Weight) | 570g (1.26 lbs) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.