Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
35.391.600₫
Tính năng chính máy Extech 407780A
– Màn hình LCD 4 chữ số đa chức năng
– Hiển thị chế độ: SPL, SPL MIN / MAX, SEL, và Leq
– Thời gian tích hợp lập trình
– Tần số trọng số A và C
– Thiết lập phản ứng xung/ nhanh/ chậm
– Chức năng ghi lên đến 32.000 lần ghi
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Máy đo độ ồn Extech 407780A là loại Sound Level Meter tích hợp (Integrating SLM) có cổng USB. Thiết bị có khả năng đo Leq (Equivalent Continuous Sound Level) và SEL (Sound Exposure Level) với tùy chọn tần số lọc A và C.
Máy có bộ ghi dữ liệu tích hợp (Data Logger) lưu trữ đến 32.000 bản ghi và giao diện PC USB giúp truy cập dữ liệu dễ dàng. Màn hình LCD 4 chữ số hiển thị đa chức năng, kèm biểu đồ dạng thanh analog và số kỹ thuật số.
Người dùng có thể lập trình thời gian tích hợp (Integration time), chọn chế độ Impulse / Fast / Slow, và sử dụng tính năng báo động (Alarm features).
– Màn hình LCD 4 chữ số đa chức năng
– Hiển thị chế độ: SPL, SPL MIN / MAX, SEL, và Leq
– Thời gian tích hợp lập trình
– Tần số trọng số A và C
– Thiết lập phản ứng xung/ nhanh/ chậm
– Chức năng ghi lên đến 32.000 lần ghi
– Thời gian thực, lịch/ đồng hồ
– Đầu ra báo động sử dụng để kết nối với máy phân tích tần số, ghi biểu đồ và báo động mức độ âm thanh
– Tích hợp giao diện USB kết nối PC với phần mềm tương thích Windows®
– Đáp ứng chuẩn IEC 61.672-1, 60651/60804 Loại 2 và Loại 2 ANSI S1.4
Máy đi kèm đầy đủ phụ kiện:
– Màng chắn gió (windscreen)
– Tua vít hiệu chỉnh
– Cáp USB
– Phần mềm tương thích Windows
– Pin
– Hộp đựng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Ngõ ra Analog | AC/DC |
| Bộ nhớ | 32.000 bản ghi |
| Microphone | Tụ điện (Condenser), 0.5” (12.7mm) |
| Kết nối PC | Có |
| Thời gian đáp ứng | Nhanh/Chậm (Fast/Slow) |
| Dải đo âm thanh (dB) | 30 đến 130 dB |
| Độ chính xác cơ bản | ±1.5 dB |
| Độ phân giải tối đa | 0.1 dB |
| Trọng số (Weighting) | A, C |
| Chứng chỉ | CE |
| Kích thước | 10.4 × 2.8 × 0.8″ (265 × 72 × 21mm) |
| Trọng lượng | 10.9 oz (310 g) |
| Bảo hành | 1 năm |