Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp |
16.534.800₫
Tính năng chính máy:
– Thực hiện khảo sát tiếng ồn theo tiêu chuẩn OSHA, MSHA, DOD, ACGIH và ISO với máy đo liều Extech SL400.
– Khảo sát tích lũy tiếng ồn SL400 có thể xác định tổng mức tiếp xúc với âm thanh trong khoảng thời gian 8 giờ.
– Máy đo liều nhỏ gọn, nhẹ này cũng có thể hoạt động như một máy đo mức âm thanh, ghi lại tới 999.999 phép đo với thời gian lấy mẫu từ 1 giây đến 24 giờ.
– Máy hiệu chuẩn 94 dB tùy chọn cho phép bạn thực hiện các lần kiểm tra hiệu chuẩn trước và sau, theo tiêu chuẩn ANSI.
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Máy đo độ ồn Extech SL400 là một máy đo liều lượng nhỏ gọn, nhỏ gọn với giao diện USB được thiết kế để kiểm tra độ ồn và cung cấp các khảo sát về tiếng ồn cho phù hợp với các tiêu chuẩn của OSHA, MSHA, DOD, ACGIH và ISO. Bao gồm phần mềm PC để kiểm soát thiết lập và truy xuất các sự kiện được lưu trữ hoặc phân tích các phép đo thời gian thực.

– Đo mức độ tiếp xúc tiếng ồn có trọng số tần số và mức âm thanh đỉnh (C, Z).
– Bộ nhớ 999.999 lần đo, thời gian lấy mẫu từ 1 giây đến 24 giờ.
– Hiển thị cường độ âm thanh, min/ max, trung bình với cường độ âm thanh (Leq), đỉnh, và cường độ tiếp xúc âm thanh (SEL).
– Điều chỉnh mức độ tiêu chuẩn trong ngưỡng thang đo.
– Có thể chọn bộ hiệu chuẩn 94dB để kiểm tra trước và sau khi đo theo tiêu chuẩn ANSI.
– Phần mềm kết nối USB với máy vi tính tương thích Windows® để xem, thiết lập và lấy các dữ liệu lưu trữ để phân tích các phép đo.
Thông số kỹ thuật chung
| Thông số kỹ thuật | Mô tả |
|---|---|
| Ngưỡng đo (Criterion) | 30 đến 140dB với bước 0.1dB |
| Tỷ lệ trao đổi (Exchange Rate) | 3, 4, 5 hoặc 6 dB |
| Dải tần số (Frequency Bandwidth) | 20Hz đến 8kHz |
| Bộ nhớ (Memory) | Liều đo: 10.000 điểm / SLM: 999.999 điểm |
| Microphone | Micro tụ điện 32″ (81.3cm) |
| Thời gian đáp ứng (Response Time) | Nhanh (Fast), Chậm (Slow), Xung (Impulse) |
| Dải đo âm thanh (Sound Range dB) | 30 đến 90dB, 50 đến 110dB; C, Z Peak: 70 đến 140dB / C và Z Peak: 90 đến 143dB |
| Độ chính xác cơ bản (Basic Accuracy) | ±1.4dB @ 94dB 1kHz |
| Ngưỡng đo (Threshold) | 30 đến 140dB với bước 0.1dB |
| Trọng số tần số (Weighting) | A, C, Z |
Thông tin bổ sung
| Thông số kỹ thuật | Mô tả |
|---|---|
| Chứng nhận (Certifications) | CE |
| Kích thước (Dimensions) | 107 × 65 × 33 mm |
| Nguồn điện (Power) | 1 pin 9V |
| Bảo hành (Warranty) | 2 năm |
| Trọng lượng (Weight) | 198g (7oz) |
Phụ kiện theo máy: Máy chính SL400 với clip kẹp đai, micro 12.7mm cáp 81.3cm, lọc gió, Pin 9V, phần mềm, cáp USB, túi đựng máy và HDSD.
Nguyễn Thiên –
Đo độ phơi nhiễm tiếng ồn tích lũy cá nhân
Đánh giá tiếng ồn tại nơi làm việc
OSHA và các cơ quan pháp lý khác tuân thủ