Máy đo độ ồn, phân tích dự liệu Extech 407790A
Tính năng chính máy Extech 407790A
- Dải đo rộng từ 30 đến 130dB.
- Màn hình LCD 160 x 160 hiển thị Leq, LE, Lmax, Lmin, Lp,L05, L10, L50 , L90, L95.
- Trọng tần A, C và Z với phản ứng nhanh hay chậm.
- Đáp ứng tần số 25Hz đển 10kHz.
- Đáp ứng tiêu chuẩn ANSI và IEC.
- Đầu ra AC/ DC.
Liên hệ
Tài liệu
Mô tả
Máy đo độ ồn, phân tích dự liệu Extech 407790A
Máy đo mức âm tích hợp Type 2 của Extech với phân tích dải Octave và 1/3 Octave theo thời gian thực, được hiển thị trên màn hình màu TFT 3.5″ (320×240) có đèn nền.
Tính năng sản phẩm
- Dải đo rộng từ 30 đến 130dB.
- Màn hình LCD 160 x 160 hiển thị Leq, LE, Lmax, Lmin, Lp,L05, L10, L50 , L90, L95.
- Bộ nhớ lưu trữ các giá trị đọc trên thẻ nhớ micro SD.
- Chuyển dữ liệu vào máy máy tính sẽ được phân tích bằng phần mềm và cáp kết nối.
- Trọng tần A, C và Z với phản ứng nhanh hay chậm.
- Đáp ứng tần số 25Hz đển 10kHz.
- Đáp ứng tiêu chuẩn ANSI và IEC.
- Tự kiểm tra nội bộ khi mở máy.
- Có thể tháo microphone đường kính 13.2mm và chân máy được cung cấp gắn phía sau.
- Đầu ra AC/ DC.
- Đồng hồ thời gian thực với năm, tháng, ngày, giờ, phút và hiển thị màn hình thứ cấp.
- Thẻ nhớ microSD 4GB (bao gồm)
- Tùy chọn micro với cáp mở rộng cho các phép đo trong thùng và địa điểm từ xa khác (407764-EXT)
Phụ kiện: Máy chính 407790A, phần mềm tương thích Window®, Thẻ nhớ microSD 4GB, Màng lọc gió microphone, tuốc nơ vít mini, Adaptor AC 120V, Cáp USB, 4 x pin C, hộp đựng cứng và hướng dẫn sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Ngõ ra tương tự (Analog Output) | AC: 1 Vrms (toàn thang đo); DC: 3.0V, 25mV/dB |
| Băng tần tần số (Frequency Bandwidth) | 25Hz ~ 10kHz |
| Bộ nhớ (Memory) | Thẻ microSD (đi kèm) |
| Micro | Tụ điện (Condenser), đường kính 0.52″ (13.2mm) |
| Thời gian đáp ứng (Response Time) | Fast, Slow, 10ms (t), Impulse (I) |
| Dải đo âm thanh (Sound Range) | 20–90dB, 20–100dB, 20–110dB, 30–120dB, 40–130dB |
| Độ chính xác cơ bản (Sound Range Accuracy) | ±1.5dB (tham chiếu 94dB @ 1kHz) |
| Trọng số (Weighting) | A, C, và Z |
| Chứng nhận (Certifications) | CE |
| Kích thước (Dimensions) | 13.6 × 3.9 × 2.4″ (345 × 100 × 60mm) |
| Nguồn cấp (Power) | 4 × pin C (1.5V) hoặc nguồn ngoài 6V DC, 1A |
| Bảo hành (Warranty) | 1 năm |
| Khối lượng (Weight) | 33.5oz (950g) |

