Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Tính năng chính máy Extech 407790A
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Máy đo mức âm tích hợp Type 2 của Extech với phân tích dải Octave và 1/3 Octave theo thời gian thực, được hiển thị trên màn hình màu TFT 3.5″ (320×240) có đèn nền.
Phụ kiện: Máy chính 407790A, phần mềm tương thích Window®, Thẻ nhớ microSD 4GB, Màng lọc gió microphone, tuốc nơ vít mini, Adaptor AC 120V, Cáp USB, 4 x pin C, hộp đựng cứng và hướng dẫn sử dụng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Ngõ ra tương tự (Analog Output) | AC: 1 Vrms (toàn thang đo); DC: 3.0V, 25mV/dB |
| Băng tần tần số (Frequency Bandwidth) | 25Hz ~ 10kHz |
| Bộ nhớ (Memory) | Thẻ microSD (đi kèm) |
| Micro | Tụ điện (Condenser), đường kính 0.52″ (13.2mm) |
| Thời gian đáp ứng (Response Time) | Fast, Slow, 10ms (t), Impulse (I) |
| Dải đo âm thanh (Sound Range) | 20–90dB, 20–100dB, 20–110dB, 30–120dB, 40–130dB |
| Độ chính xác cơ bản (Sound Range Accuracy) | ±1.5dB (tham chiếu 94dB @ 1kHz) |
| Trọng số (Weighting) | A, C, và Z |
| Chứng nhận (Certifications) | CE |
| Kích thước (Dimensions) | 13.6 × 3.9 × 2.4″ (345 × 100 × 60mm) |
| Nguồn cấp (Power) | 4 × pin C (1.5V) hoặc nguồn ngoài 6V DC, 1A |
| Bảo hành (Warranty) | 1 năm |
| Khối lượng (Weight) | 33.5oz (950g) |