Máy đo độ ồn, phân tích dự liệu Extech 407790A

Tính năng chính máy Extech 407790A

  • Dải đo rộng từ 30 đến 130dB.
  • Màn hình LCD 160 x 160 hiển thị Leq, LE, Lmax, Lmin, Lp,L05, L10, L50 , L90, L95.
  • Trọng tần A, C và Z với phản ứng nhanh hay chậm.
  • Đáp ứng tần số 25Hz đển 10kHz.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn ANSI và IEC.
  • Đầu ra AC/ DC.
Hãng sản xuất: Extech
Xuất Xứ: Taiwan
Bảo hành: 12 tháng
SKU: 407790A Danh mục:

Kinh doanh & Tư vấn

- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần

Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22

Tài liệu

Tải xuống PDF Catalog:

PDF ThumbnailExtech-407790A-Datasheet.pdfTải xuốngXem trực tiếp
Mô tả

Máy đo độ ồn, phân tích dự liệu Extech 407790A

Máy đo mức âm tích hợp Type 2 của Extech với phân tích dải Octave và 1/3 Octave theo thời gian thực, được hiển thị trên màn hình màu TFT 3.5″ (320×240) có đèn nền.

Tính năng sản phẩm

  • Dải đo rộng từ 30 đến 130dB.
  • Màn hình LCD 160 x 160 hiển thị Leq, LE, Lmax, Lmin, Lp,L05, L10, L50 , L90, L95.
  • Bộ nhớ lưu trữ các giá trị đọc trên thẻ nhớ micro SD.
  • Chuyển dữ liệu vào máy máy tính sẽ được phân tích bằng phần mềm và cáp kết nối.
  • Trọng tần A, C và Z với phản ứng nhanh hay chậm.
  • Đáp ứng tần số 25Hz đển 10kHz.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn ANSI và IEC.
  • Tự kiểm tra nội bộ khi mở máy.
  • Có thể tháo microphone đường kính 13.2mm và chân máy được cung cấp gắn phía sau.
  • Đầu ra AC/ DC.
  • Đồng hồ thời gian thực với năm, tháng, ngày, giờ, phút và hiển thị màn hình thứ cấp.
  • Thẻ nhớ microSD 4GB (bao gồm)
  • Tùy chọn micro với cáp mở rộng cho các phép đo trong thùng và địa điểm từ xa khác  (407764-EXT)

Phụ kiện: Máy chính 407790A, phần mềm tương thích Window®, Thẻ nhớ microSD 4GB, Màng lọc gió microphone, tuốc nơ vít mini, Adaptor AC 120V, Cáp USB, 4 x pin C, hộp đựng cứng và hướng dẫn sử dụng.

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số
Ngõ ra tương tự (Analog Output) AC: 1 Vrms (toàn thang đo); DC: 3.0V, 25mV/dB
Băng tần tần số (Frequency Bandwidth) 25Hz ~ 10kHz
Bộ nhớ (Memory) Thẻ microSD (đi kèm)
Micro Tụ điện (Condenser), đường kính 0.52″ (13.2mm)
Thời gian đáp ứng (Response Time) Fast, Slow, 10ms (t), Impulse (I)
Dải đo âm thanh (Sound Range) 20–90dB, 20–100dB, 20–110dB, 30–120dB, 40–130dB
Độ chính xác cơ bản (Sound Range Accuracy) ±1.5dB (tham chiếu 94dB @ 1kHz)
Trọng số (Weighting) A, C, và Z
Chứng nhận (Certifications) CE
Kích thước (Dimensions) 13.6 × 3.9 × 2.4″ (345 × 100 × 60mm)
Nguồn cấp (Power) 4 × pin C (1.5V) hoặc nguồn ngoài 6V DC, 1A
Bảo hành (Warranty) 1 năm
Khối lượng (Weight) 33.5oz (950g)