Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
9.655.200₫
Tính năng chính máy Extech 407113
• Chức năng ghi giá trị Tối thiểu / Tối đa (Min/Max)
• Chức năng Giữ dữ liệu (Data Hold)
• Tự động tắt nguồn khi không sử dụng
• Đo vận tốc gió với các đơn vị như sau: 100 đến 6890 ft/phút; 0.5 đến 126 m/giây; 1.8 đến 126 km/giờ; 1.1 đến 78.3 dặm/giờ (mph); 1.0 đến 68 hải lý/giờ (knot).
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Các tính năng của máy đo tốc độ gió Extech 407113: Chịu được nhiệt độ tới 175 ° F (80 ° C) và tốc độ không khí đến 7880ft / phút; Hiển thị Lưu lượng không khí (CFM) hoặc Tốc độ không khí cộng với Nhiệt độ; Lưu lượng khí được hiển thị ở 3 chế độ: – Giá trị tức thời – Trung bình tối đa 20 điểm hoặc – 2/3 giá trị lưu lượng; Giao diện PC RS-232 tích hợp, v.v.

• Hiển thị Lưu lượng khí (CFM) hoặc Tốc độ không khí cộng với Nhiệt độ đồng thời
• Lưu lượng khí được hiển thị ở 3 chế độ:
— Giá trị tức thời
— Trung bình lên đến 20 điểm
— Giá trị lưu lượng 2/3
• Màn hình LCD siêu lớn (9999 số đếm)
• Độ chính xác về vận tốc 2% thông qua bánh xe cánh bi ma sát thấp trên cáp 39″ (1m)
• Ghi/Nhắc lại các số đọc MIN, MAX
• Giữ dữ liệu cộng với Tự động tắt nguồn
• Nguồn pin 9V hoặc bộ đổi nguồn AC tùy chọn
• Phụ kiện: pin 9V, bao da cao su bảo vệ có chân đế, hộp đựng cứng và cảm biến cánh kim loại có cáp 3,9ft (120cm)
| Danh mục | Dải đo / Giá trị | Độ chính xác | Độ phân giải tối đa |
|---|---|---|---|
| Tốc độ gió (ft/min) | 100 đến 6890 ft/phút | ±2% giá trị đo | 1 ft/phút |
| Tốc độ gió (km/h) | 1.8 đến 126 km/h | ±2% giá trị đo | 0.1 km/h |
| Tốc độ gió (knots) | 1.0 đến 68 knots | ±2% giá trị đo | 0.1 knot |
| Tốc độ gió (m/s) | 0.5 đến 35 m/s | ±2% giá trị đo | 0.01 m/s |
| Tốc độ gió (mph) | 1.1 đến 78.3 mph | ±2% giá trị đo | 0.1 mph |
| Lưu lượng không khí (CFM) | 0 đến 999,900 CFM | — | 0.001 CFM |
| Lưu lượng không khí (CMM) | 0 đến 999,900 CMM | — | 0.001 CMM |
| Nhiệt độ không khí | 32 đến 175°F (0 đến 80°C) | ±1.5°F (±0.8°C) | 0.1° |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.