Máy đo tốc độ gió Extech 45118
Tính năng chính máy Extech 45118
Màn hình LCD hiển thị đồng thời tốc độ gió và nhiệt độ hoặc gió lạnh.
Chức năng tính trung bình theo khoảng thời gian lựa chọn: 5, 10 hoặc 13 giây.
Vỏ bảo vệ gập lại, khi mở có thể kéo dài tới 9 in (229 mm) để tăng phạm vi đo.
Có thể gắn trên tripod để đo ổn định.
Tính năng Data Hold và tự động tắt nguồn tiết kiệm pin.
Liên hệ
Tài liệu
Mô tả
Máy đo tốc độ gió & nhiệt độ bỏ túi chống nước Extech 45118
Extech 45118 là thiết bị đo tốc độ gió và nhiệt độ bỏ túi, chống nước, tích hợp tính năng đo tốc độ gió, nhiệt độ và chỉ số gió lạnh (Wind-chill).
- Màn hình LCD hiển thị đồng thời tốc độ gió và nhiệt độ hoặc gió lạnh.
- Chức năng tính trung bình theo khoảng thời gian lựa chọn: 5, 10 hoặc 13 giây.
- Vỏ bảo vệ gập lại, khi mở có thể kéo dài tới 9 in (229 mm) để tăng phạm vi đo.
- Có thể gắn trên tripod để đo ổn định.
- Tính năng Data Hold và tự động tắt nguồn tiết kiệm pin.
- Đi kèm pin và dây đeo cổ dài 43 in (109 cm) tiện lợi.

Thông số kỹ thuật – Extech 45118 Mini Thermo-Anemometer
| Thông số chung | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ gió (ft/min) | 216 đến 3936 ft/min |
| Độ chính xác (ft/min) | ±(3% giá trị đo + 40 ft/min) |
| Độ phân giải tối đa (ft/min) | 20 ft/min |
| Tốc độ gió (km/h) | 4.0 đến 72.0 km/h |
| Độ chính xác (km/h) | ±(3% giá trị đo + 1.4 km/h) |
| Độ phân giải tối đa (km/h) | 0.7 km/h |
| Tốc độ gió (knots) | 2.1 đến 38.9 knots |
| Độ chính xác (knots) | ±(3% giá trị đo + 0.6 knots) |
| Độ phân giải tối đa (knots) | 0.3 knots |
| Tốc độ gió (m/s) | 1.1 đến 20 m/s |
| Độ chính xác (m/s) | ±(3% giá trị đo + 0.2 m/s) |
| Độ phân giải tối đa (m/s) | 0.1 m/s |
| Tốc độ gió (mph) | 2.5 đến 44.7 mph |
| Độ chính xác (mph) | ±(3% giá trị đo + 0.4 mph) |
| Độ phân giải tối đa (mph) | 0.2 mph |
| Thang Beaufort (BF) | 1 đến 8 BF |
| Độ chính xác (BF) | ±1 BF |
| Độ phân giải tối đa (BF) | 1 BF |
| Nhiệt độ không khí | 0 đến 122 °F (-18 đến 50 °C) |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±1.8 °F / ±1 °C |
| Độ phân giải tối đa | 0.1° |
| Chứng nhận | CE |
| Kích thước | 133 × 70 × 19 mm (5.25 × 2.75 × 0.75″) |
| Màn hình hiển thị | Segment LCD |
| Nguồn | 1 pin CR2032 (3V) |
| Cánh quạt | Đường kính 24 mm (1″) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Khối lượng | 95 g (3 oz) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.