Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
9.760.000₫
Tính năng chính máy Extech 407123
• Hiển thị tốc độ gió(CFM) hoặc vận tốc không khí cộng với nhiệt độ
• Lưu lượng không khí được hiển thị trong 3 chế độ:
– Giá trị tức thời;
– Điểm trung bình lên đến 20;
– 2/3 giá trị dòng chảy.
• Màn hình LCD hiển thị 9999số đếm
• Giá trị đọc Record Recall MIN, MAX
• Tính năng Giữ dự liệu và tự động tắt
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Máy đo lưu lượng và nhiệt độ không khí Extech 407123 (Heavy Duty Hot Wire Thermo-Anemometer) sử dụng đầu dò dạng ống lồng có thể kéo dài tới 60cm, rất lý tưởng để đo trong ống dẫn gió và hệ thống thông gió. Thiết bị cho phép đo tốc độ gió và nhiệt độ không khí chính xác, hiển thị đồng thời trên màn hình LCD kép. Ngoài ra, máy còn có các chức năng Data Hold, đo Min/Max. Bộ sản phẩm đi kèm đầu dò kéo dài với cáp 1,7m và 6 pin AA.
• Hiển thị tốc độ gió(CFM) hoặc vận tốc không khí cộng với nhiệt độ
• Lưu lượng không khí được hiển thị trong 3 chế độ:
– Giá trị tức thời;
– Điểm trung bình lên đến 20;
– 2/3 giá trị dòng chảy.
• Màn hình LCD hiển thị 9999số đếm
• Giá trị đọc Record Recall MIN, MAX
• Tính năng Giữ dự liệu và tự động tắt
• Tùy chọn pin 9V hoặc adapter AC
• Cáp kết nối RS-232 với giao diện máy tính, tùy chọn phần mềm thu thập dữ liệu
Đo tốc độ gió
| Đơn vị đo | Dải đo | Độ chính xác cơ bản | Độ phân giải |
|---|---|---|---|
| ft/min | 40 đến 3940 ft/min | ±3% | 1 ft/min |
| km/h | 0.7 đến 72 km/h | ±3% | 0.1 km/h |
| knots | 1.0 đến 38.8 knots | ±3% | 0.1 knot |
| m/s | 0.2 đến 20 m/s | ±3% | 0.1 m/s |
| mph | 0.5 đến 45 MPH | ±3% | 0.1 MPH |
Đo nhiệt độ không khí
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | 32 đến 122 °F (0 đến 50 °C) |
| Độ chính xác | ±1.5 °F / 0.8 °C |
| Độ phân giải | 0.1° |
Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE |
| Kích thước | 178 × 74 × 33 mm (7 × 2.9 × 1.3″) |
| Nguồn cấp | 6 × pin AAA (1.5V) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Trọng lượng | 482 g (17 oz) |