Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió Extech 407123 (0-20m/s)
Tính năng chính máy Extech 407123
• Hiển thị tốc độ gió(CFM) hoặc vận tốc không khí cộng với nhiệt độ
• Lưu lượng không khí được hiển thị trong 3 chế độ:
– Giá trị tức thời;
– Điểm trung bình lên đến 20;
– 2/3 giá trị dòng chảy.
• Màn hình LCD hiển thị 9999số đếm
• Giá trị đọc Record Recall MIN, MAX
• Tính năng Giữ dự liệu và tự động tắt
9.760.000₫ chưa VAT
Tài liệu
Mô tả
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ gió Extech 407123
Máy đo lưu lượng và nhiệt độ không khí Extech 407123 (Heavy Duty Hot Wire Thermo-Anemometer) sử dụng đầu dò dạng ống lồng có thể kéo dài tới 60cm, rất lý tưởng để đo trong ống dẫn gió và hệ thống thông gió. Thiết bị cho phép đo tốc độ gió và nhiệt độ không khí chính xác, hiển thị đồng thời trên màn hình LCD kép. Ngoài ra, máy còn có các chức năng Data Hold, đo Min/Max. Bộ sản phẩm đi kèm đầu dò kéo dài với cáp 1,7m và 6 pin AA.
Tính năng sản phẩm
• Hiển thị tốc độ gió(CFM) hoặc vận tốc không khí cộng với nhiệt độ
• Lưu lượng không khí được hiển thị trong 3 chế độ:
– Giá trị tức thời;
– Điểm trung bình lên đến 20;
– 2/3 giá trị dòng chảy.
• Màn hình LCD hiển thị 9999số đếm
• Giá trị đọc Record Recall MIN, MAX
• Tính năng Giữ dự liệu và tự động tắt
• Tùy chọn pin 9V hoặc adapter AC
• Cáp kết nối RS-232 với giao diện máy tính, tùy chọn phần mềm thu thập dữ liệu
Thông số kỹ thuật
Đo tốc độ gió
| Đơn vị đo | Dải đo | Độ chính xác cơ bản | Độ phân giải |
|---|---|---|---|
| ft/min | 40 đến 3940 ft/min | ±3% | 1 ft/min |
| km/h | 0.7 đến 72 km/h | ±3% | 0.1 km/h |
| knots | 1.0 đến 38.8 knots | ±3% | 0.1 knot |
| m/s | 0.2 đến 20 m/s | ±3% | 0.1 m/s |
| mph | 0.5 đến 45 MPH | ±3% | 0.1 MPH |
Đo nhiệt độ không khí
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo | 32 đến 122 °F (0 đến 50 °C) |
| Độ chính xác | ±1.5 °F / 0.8 °C |
| Độ phân giải | 0.1° |
Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận | CE |
| Kích thước | 178 × 74 × 33 mm (7 × 2.9 × 1.3″) |
| Nguồn cấp | 6 × pin AAA (1.5V) |
| Bảo hành | 1 năm |
| Trọng lượng | 482 g (17 oz) |

