Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
0₫
Tính năng chính máy Extech 42570
– Nhiệt kế hồng ngoại laser kép xác định nhiệt độ IR tại điểm laser kép hội tụ thành một điểm duy nhất cách mục tiêu khoảng 50 inch.
– Máy đo có thời gian phản hồi nhanh 100 mili giây, đầu vào Type K và giao diện USB.
– Độ phát xạ có thể điều chỉnh giúp tăng độ chính xác của phép đo cho nhiều bề mặt khác nhau.
– Điểm đặt cao/thấp có thể điều chỉnh với cảnh báo bằng âm thanh sẽ cảnh báo bạn khi nhiệt độ vượt quá điểm đặt đã lập trình.
– Các phép đo MAX/MIN/AVG/DIF hiển thị các giá trị cao nhất, thấp nhất, trung bình và MAX trừ MIN.
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Nhiệt kế hồng ngoại 2 tia laser cho phép xác định chính xác vị trí đo khi hai tia laser hội tụ thành một điểm tại khoảng cách ~50 inch so với mục tiêu.
Thiết bị có thời gian phản hồi nhanh chỉ 100 mili giây, hỗ trợ đầu vào cặp nhiệt điện loại K và giao diện USB để truyền dữ liệu. Chức năng điều chỉnh hệ số phát xạ (Emissivity) giúp tăng độ chính xác khi đo trên nhiều loại bề mặt khác nhau.
Máy hỗ trợ cảnh báo âm thanh khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng cài đặt cao/thấp. Các chế độ đo gồm:
Sản phẩm đi kèm: đầu dò nhiệt độ loại K, cáp USB và phần mềm, hộp đựng, cùng pin 9V.

– Nhắm mục tiêu bằng Laser kép cho thấy khoảng cách đo lý tưởng khi hai điểm laser hội tụ tại 1 điểm
– Đầu dò loại K cho phép phạm vi đo từ -50 đến 1370 °C
– Khóa chức năng đọc để liên tục
– Thời gian đáp ứng Nhanh 100 millisecond
– Tính năng hiển thị giá trị cao nhất, thấp nhất, trung bình và max/ min
– Điều chỉnh độ phát xạ tăng độ chính xác khi đo các bề mặt khác nhau
– Điều chỉnh báo động âm thanh cao/ thấp khi nhiệt độ vượt quá thông số đã thiết lập
– Kết nối PC qua giao diện USB
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) | 50:1 |
| Hệ số phát xạ (Emissivity) | 0.10 đến 1.00, có thể điều chỉnh |
| Bộ nhớ | Lưu/nhớ thủ công 100 giá trị đo |
| Độ lặp lại (Repeatability) | ±0.5% hoặc ±1.8 °F / 1 °C |
| Ngắm mục tiêu | Hai tia laser (Dual Laser) |
| Nhiệt độ IR (Dải đo) | -58 đến 3992 °F (-50 đến 2200 °C) |
| Nhiệt độ IR (Độ phân giải / Sai số) | ±(1% giá trị đo + 2°F / 1°C) |
| Nhiệt độ RTD (Độ phân giải) | 0.1 °F / °C |
| Nhiệt độ Type K (Dải đo) | -58 đến 2498 °F (-50 đến 1370 °C) |
| Chứng nhận | CE |
| Kích thước | 204 × 155 × 52 mm (8 × 6.1 × 2″) |
| Nguồn điện | 1 pin 9V |
| Bảo hành | 1 năm |
| Khối lượng | 320 g (11.3 oz) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.