Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG56-2
FLIR TG56-2 hỗ trợ đo nhiệt độ an toàn trong các ứng dụng dải nhiệt cao, với tỷ lệ Distance-to-Spot 30:1 cho phép đo chính xác mục tiêu nhỏ từ xa. Thiết bị sử dụng công nghệ hồng ngoại kết hợp laser Class II, dải đo lên đến 1300°C, màn hình màu hiển thị rõ ràng và tích hợp cặp nhiệt điện Type K, đáp ứng linh hoạt cả đo không tiếp xúc và đo tiếp xúc.
Liên hệ
Tài liệu
Mô tả
Giới thiệu về Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG56-2

FLIR TG56-2 cung cấp khả năng đo nhiệt độ an toàn hơn trong các ứng dụng yêu cầu dải nhiệt độ cao. Với tỷ lệ khoảng cách đến điểm đo (Distance-to-Spot) 30:1, thiết bị cho phép đo các mục tiêu kích thước nhỏ từ khoảng cách xa hơn, giúp tăng mức độ an toàn cho người vận hành.
Thiết bị ứng dụng công nghệ hồng ngoại, kết hợp tia laser định hướng Class II, mang lại độ chính xác cao khi ngắm đo, với dải nhiệt độ đo hồng ngoại tối đa lên đến 1300°C (2372°F). Màn hình màu được thiết kế để hiển thị đồng thời giá trị nhiệt độ hiện tại và nhiệt độ tham chiếu đã chọn, giúp người dùng theo dõi và so sánh dễ dàng.
Ngoài ra, nhiệt kế còn được trang bị cặp nhiệt điện Type K, cho phép thực hiện đo nhiệt độ tiếp xúc, mở rộng phạm vi ứng dụng trong thực tế.
Vì sao nên chọn Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG56-2?
- Độ chính xác cao, ổn định lâu dài: Được hiệu chuẩn theo tiêu chuẩn FLIR, phù hợp đo công nghiệp.
- Đo an toàn, không tiếp xúc: Giảm nguy cơ tai nạn khi đo thiết bị điện áp cao hoặc bề mặt nóng.
- Thiết kế bền bỉ chuẩn công nghiệp: Chịu rơi 3 m, đạt chuẩn IP65 chống bụi và nước.
- Tối ưu chi phí bảo trì: Phát hiện sớm lỗi nhiệt giúp giảm chi phí sửa chữa và dừng máy.
Tính năng nổi bật
- Đo nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc
- Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) 20:1
- Dải đo nhiệt độ lên đến 850°C
- Điều chỉnh hệ số phát xạ từ 0.01 – 1.00
- Con trỏ laser Class II xác định chính xác điểm đo
- Màn hình màu EBTN sắc nét, dễ quan sát
- Đèn pin LED hỗ trợ đo trong môi trường thiếu sáng
Đặc điểm nổi bật
- Đo an toàn: Hỗ trợ đo nhiệt độ không tiếp xúc với tỷ lệ khoảng cách/điểm đo 30:1, cho phép đo các mục tiêu nhỏ từ khoảng cách xa hơn, đảm bảo an toàn khi thao tác.
- Độ chính xác cao: Trang bị tia laser định hướng Class II và dải đo nhiệt độ hồng ngoại tối đa 1300°C (2372°F), đảm bảo kết quả đo chính xác.
- Dễ sử dụng: Màn hình màu hiển thị đồng thời giá trị nhiệt độ hiện tại và nhiệt độ tham chiếu đã chọn. Cặp nhiệt điện Type K đi kèm cho phép đo nhiệt độ tiếp xúc thuận tiện. Hỗ trợ lưu trữ và gọi lại tối đa 99 giá trị đo khi cần.
Thông số kỹ thuật
Hình ảnh & Quang học (Imaging & Optical)
| Thông số | Mô tả |
| Dải đo hồng ngoại (IR Range) | –30°C đến 1300°C (–22°F đến 2372°F) |
| Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) | 30:1 |
| Đáp ứng phổ | 8 µm – 14 µm |
| Laser định vị | Laser đơn, chỉ vị trí mép trên của vùng đo |
| Công suất laser | ≤ 1 mW, Class II |
Đo lường & Phân tích (Measurement & Analysis)
| Thông số | Mô tả |
| Độ chính xác cơ bản (IR) | 0°C – 100°C: ±1.0°C (±1.8°F) |
| Độ phân giải phép đo | 0.1°C / 0.1°F |
| Giá trị trung bình (AVG) | Trung bình 20 lần đo gần nhất |
| Giá trị Max/Min | Min / Max / Avg / Dif |
| Chênh lệch Max/Min (Differential) | Có |
| Thời gian đáp ứng | 250 ms |
| Ngõ vào cặp nhiệt điện | Type K |
| Dải đo cặp nhiệt điện Type K (kèm theo) | –30°C đến 260°C |
| Dải đo ngõ vào Type K | –30°C đến 650°C |
| Độ chính xác ngõ vào Type K | ±1°C hoặc ±1% (lấy giá trị lớn hơn) |
Giao diện người dùng (User Interface)
| Thông số | Mô tả |
| Màn hình | LCD màu EBTN 1.57 inch |
Giao tiếp & Lưu trữ dữ liệu (Communication & Data Storage)
| Thông số | Mô tả |
| Bộ nhớ | Lưu trữ 2 × 99 bộ dữ liệu |
Nguồn & Pin (Power)
| Thông số | Mô tả |
| Nguồn cấp | Pin alkaline 9V (kèm theo) |
| Tự động tắt nguồn | 5 hoặc 15 giây (có thể chọn) |
| Thời gian hoạt động liên tục | Tối đa 8 giờ đo nhiệt độ liên tục |
Tính năng chung (General)
| Thông số | Mô tả |
| Hệ số phát xạ (Emissivity) | 0.01 – 1.00, 5 mức cài sẵn |
| Cảnh báo nhiệt độ | Cảnh báo cao / thấp với ngưỡng cài đặt |
| Hiển thị cảnh báo | HI hoặc LO nhấp nháy trên màn hình |
| Ghi dữ liệu | Ghi dữ liệu thủ công và tự động |
| Tương thích đầu dò | Đầu dò kẹp ống (Pipe Clamp Probe) |
| Chế độ quét | Có |
| Khóa cò đo | Có |
| Đèn hỗ trợ | Có |
| Kích thước (D × R × C) | 192 × 125 × 64 mm |
| Khối lượng | 310 g |
| Bộ sản phẩm | Nhiệt kế hồng ngoại, pin 9V, hướng dẫn nhanh, túi đựng |
Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certifications)
| Thông số | Mô tả |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Thử nghiệm rơi | 1 m |
| Chứng nhận | CE, UKCA, RCM, WEEE, FDA |
| Bảo hành | Bảo hành giới hạn 3 năm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra hệ thống điện, tủ điện, CB, MCC
- Bảo trì cơ điện, động cơ, ổ trục
- Ứng dụng HVAC: kiểm tra hệ thống sưởi – làm lạnh
- Sản xuất công nghiệp, bảo trì nhà máy
- Kiểm tra an toàn và phòng ngừa sự cố nhiệt
Phụ kiện sản phẩm
- Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG56-2
- Pin 9V
- Hướng dẫn sử dụng
- Bao đựng bảo vệ
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy
- Kiểm tra ngoại quan máy, đảm bảo không nứt vỡ
- Kiểm tra pin và màn hình hiển thị
- Thử đo mẫu chuẩn để đối chiếu độ chính xác
- Với máy mới, nên chạy test trong môi trường ổn định trước khi đo thực tế
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Khuyến nghị hiệu chuẩn 12 tháng/lần
- Môi trường khắc nghiệt hoặc đo tần suất cao nên hiệu chuẩn sớm hơn
- Hiệu chuẩn tại đơn vị được FLIR hoặc nhà phân phối ủy quyền khuyến nghị
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Sai số lớn: Kiểm tra lại hệ số phát xạ
- Không đọc được nhiệt: Kiểm tra khoảng cách đo và bề mặt mục tiêu
- Laser không hiển thị: Kiểm tra pin hoặc cài đặt máy
Hướng dẫn bảo quản và bảo trì
- Tránh để máy ở nơi ẩm ướt kéo dài
- Không đo trực tiếp vào bề mặt phản xạ cao
- Vệ sinh đầu cảm biến định kỳ
- Bảo quản trong hộp khi không sử dụng để tăng tuổi thọ thiết bị
So sánh Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG56-2 cùng phân khúc
| Model | Tỷ lệ D:S | Dải đo | Độ bền | Định hướng sử dụng |
| FLIR TG56-2 | 20:1 | 850°C | IP65, rơi 3 m | Công nghiệp chuyên sâu |
| FLIR TG54-2 | 20:1 | 650°C | IP65 | Bảo trì điện |
| Testo 830-T2 | 12:1 | 500°C | Tốt | HVAC, cơ bản |
| Extech IR320 | 12:1 | 500°C | Trung bình | Bảo trì phổ thông |
| Hioki FT3700 | 12:1 | 550°C | Cao | Điện công nghiệp |
Phân tích chi phí – lợi ích – giá trị mang lại
FLIR TG56-2 mang lại giá trị vượt trội nhờ độ bền cao, dải đo rộng và độ chính xác ổn định. So với các model cùng phân khúc, sản phẩm giúp giảm chi phí sửa chữa, hạn chế dừng máy và nâng cao độ an toàn vận hành, đặc biệt phù hợp cho môi trường công nghiệp chuyên nghiệp.
Nên mua Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG56-2 ở đâu uy tín?
Mua Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG56-2 chính hãng, giá tốt tại Extech Việt Nam là lựa chọn được nhiều kỹ sư và doanh nghiệp tại TP.HCM tin tưởng.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường, Extech Việt Nam cam kết:
- Sản phẩm FLIR chính hãng 100%
- Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đầy đủ CO – CQ
- Miễn phí vận chuyển, giao hàng nhanh toàn quốc
- Hoàn 200% nếu phát hiện hàng giả
- Chính sách đổi trả trong 30 ngày
- Tư vấn đúng nhu cầu ứng dụng thực tế
Không chỉ bán thiết bị, Extech Việt Nam đồng hành cùng khách hàng bằng giải pháp kỹ thuật lâu dài và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
FLIR TG56-2 có đo được bề mặt kim loại không?
Có, nhưng cần điều chỉnh hệ số phát xạ phù hợp để đảm bảo độ chính xác.
Thiết bị có dùng được trong môi trường ẩm không?
Có, máy đạt chuẩn IP65 chống bụi và nước, phù hợp môi trường công nghiệp.
Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG56-2 có cần hiệu chuẩn không?
Có, nên hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần để đảm bảo độ chính xác.

