Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Camera hồng ngoại FLIR E6 WiFi là giải pháp camera nhiệt cầm tay tối ưu cho kiểm tra điện, cơ khí, công trình và bảo trì công nghiệp. Thiết bị kết hợp độ phân giải 160×120 pixels cùng công nghệ MSX® độc quyền của FLIR, cho hình ảnh nhiệt rõ nét, giúp kỹ sư nhanh chóng phát hiện điểm nóng và bất thường nhiệt với thao tác đơn giản, chính xác.
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |

Camera hồng ngoại FLIR E6 WiFi là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng và chi phí trong phân khúc camera nhiệt cầm tay chuyên nghiệp. Sản phẩm được FLIR phát triển nhằm phục vụ các công việc kiểm tra điện, cơ khí, tòa nhà và bảo trì công nghiệp với yêu cầu độ chính xác cao nhưng thao tác nhanh gọn.
Sở hữu độ phân giải hồng ngoại 160×120 pixels cùng công nghệ MSX® độc quyền của FLIR, FLIR E6 WiFi cho hình ảnh nhiệt rõ chi tiết, giúp kỹ sư dễ dàng xác định điểm nóng, bất thường nhiệt mà không cần kinh nghiệm phân tích chuyên sâu.
Hình ảnh nhiệt & Quang học (Imaging & Optical)
| Thông số | Mô tả |
| Độ phân giải hồng ngoại (IR Resolution) | 160 × 120 pixel |
| Độ nhạy nhiệt / NETD | < 0.06°C (0.11°F) / < 60 mK |
| Loại đầu dò | Microbolometer không làm mát |
| Dải phổ hồng ngoại | 7.5 – 13 µm |
| Trường nhìn (FOV) | 45° × 34° |
| Độ phân giải không gian (IFOV) | 5.2 mrad |
| Khẩu độ (f-number) | f/1.5 |
| Tần số khung hình | 9 Hz |
| Lấy nét | Không cần lấy nét (Focus-free) |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 0.5 m |
| Công nghệ MSX® | Tăng cường ảnh hồng ngoại bằng chi tiết từ camera ảnh thật |
| Chế độ Picture-in-Picture | Hiển thị vùng ảnh hồng ngoại trên ảnh thường |
| Chế độ hình ảnh | Thermal MSX, Thermal, Picture-in-Picture, Thermal Blending, Camera số |
| Bảng màu nhiệt | Đen-trắng, Iron, Rainbow |
| Màu sắc thân máy | Đen và xám |
| Chế độ FLIR Screen-EST | Không hỗ trợ |
Đo lường & Phân tích (Measurement & Analysis)
| Thông số | Mô tả |
| Dải nhiệt độ đo | –20°C đến 250°C (–4°F đến 482°F) |
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo, trong điều kiện nhiệt độ môi trường 10°C – 35°C và nhiệt độ vật đo > 0°C |
| Isotherm | Cảnh báo theo ngưỡng: trên / dưới / theo khoảng |
| Hiệu chỉnh nhiệt độ phản xạ | Tự động, dựa trên giá trị nhiệt độ phản xạ nhập vào |
| Điểm đo (Spot Meter) | Điểm trung tâm; vùng đo hiển thị Min/Max |
| Lệnh cài đặt | Thiết lập đơn vị đo, ngôn ngữ, định dạng ngày & giờ |
| Kích thước máy (D × R × C) | 244 × 95 × 140 mm |
| Khối lượng (bao gồm pin) | 0.575 kg |
Giao diện người dùng (User Interface)
| Thông số | Mô tả |
| Màn hình | LCD màu 3.0 inch, độ phân giải 320 × 240 pixel |
Giao tiếp & Lưu trữ dữ liệu (Communication & Data Storage)
| Thông số | Mô tả |
| Định dạng tệp | JPEG tiêu chuẩn, bao gồm dữ liệu đo 14-bit |
| Giao tiếp USB | USB Micro – truyền dữ liệu với PC và Mac |
| Wi-Fi | Chuẩn 802.11 b/g/n |
| Dải tần Wi-Fi | 2400 – 2480 MHz; 5150 – 5260 MHz |
| Công suất phát tối đa | 15 dBm |
| Nguồn AC | Adapter AC 90 – 260 VAC, đầu ra 5 VDC cấp cho camera |
Nguồn & Pin (Power)
| Thông số | Mô tả |
| Hệ thống sạc | Sạc pin trực tiếp trong máy hoặc bằng bộ sạc chuyên dụng |
| Thời gian sạc | 2.5 giờ đạt 90% (sạc trong máy); 2 giờ (sạc bằng bộ sạc) |
| Quản lý nguồn | Tự động tắt nguồn |
Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certifications)
| Thông số | Mô tả |
| Nhiệt độ làm việc | –15°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40°C đến 70°C |
| Độ ẩm | 95%RH trong 24 giờ (IEC 60068-2-30) |
| Chống rung | 2 g (IEC 60068-2-6) |
| Chống sốc | 25 g (IEC 60068-2-27) |
| Chuẩn EMC | WEEE 2012/19/EC; RoHS 2011/65/EC; EN 61000-6-3; EN 61000-6-2; FCC Part 15 Class B |
| Chuẩn vô tuyến | ETSI EN 300 328; FCC Part 15; RSS-247 |
| Chứng nhận an toàn | UL, CSA, CE, PSE, CCC |
Thông tin chung & Phụ kiện (General)
| Hạng mục | Mô tả |
| Bộ sản phẩm | Camera nhiệt, vali đựng cứng, pin (lắp sẵn), cáp USB, bộ sạc nguồn với phích EU/UK/US/AU, tài liệu in |
| Kích thước đóng gói | 385 × 165 × 315 mm |
| Tiêu chí / Model | FLIR E6 WiFi | FLIR E5 WiFi | FLIR E8 WiFi | Testo 865 | Hikmicro B20 |
| Độ phân giải hồng ngoại | 160 × 120 | 120 × 90 | 320 × 240 | 160 × 120 | 220 × 165 |
| Công nghệ tăng cường hình ảnh | MSX® | MSX® | MSX® | Không có | Không có / Tùy model |
| Kết nối không dây | WiFi | WiFi | WiFi | Có | Có |
| Phù hợp với | Kiểm tra điện – cơ khí – bảo trì | Nhu cầu cơ bản – giám sát đơn giản | Kiểm tra chuyên sâu | Đa mục đích, di động | Phân khúc giá cạnh tranh |
| Ưu điểm chính | Cân bằng hiệu năng – chi phí | Giá dễ tiếp cận | Hình ảnh nhiệt chi tiết nhất | Thiết kế gọn, đa dụng | Giá cạnh tranh, cảm biến tốt |
| Hạn chế nổi bật | Độ phân giải trung bình | Độ chi tiết thấp | Chi phí đầu tư cao | Hệ sinh thái phần mềm hạn chế | Thương hiệu & phần mềm chưa mạnh bằng FLIR |
FLIR E6 WiFi mang lại giá trị sử dụng dài hạn, giảm thời gian kiểm tra, hạn chế rủi ro sự cố và tối ưu chi phí bảo trì. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần một camera nhiệt ổn định – chính xác – dễ triển khai mà không phải đầu tư quá cao.
Việc lựa chọn đúng đơn vị cung cấp Camera Hồng Ngoại FLIR E6 WiFi chính hãng không chỉ đảm bảo chất lượng thiết bị mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác đo, tuổi thọ sản phẩm và hiệu quả ứng dụng thực tế. Extech Việt Nam hiện là đối tác phân phối được nhiều kỹ sư, nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng khi tìm mua camera nhiệt FLIR tại Việt Nam.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường – kiểm tra công nghiệp, Extech Việt Nam không chỉ cung cấp sản phẩm, mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc tư vấn giải pháp phù hợp đúng nhu cầu sử dụng, từ kiểm tra điện, cơ khí đến bảo trì công trình và nhà máy.
Cam kết từ Extech Việt Nam
Lựa chọn mua FLIR E6 WiFi tại Extech Việt Nam giúp bạn yên tâm về chất lượng thiết bị, dịch vụ hậu mãi và hiệu quả đầu tư lâu dài – đặc biệt với các doanh nghiệp và kỹ sư yêu cầu cao về độ tin cậy trong công việc kiểm tra nhiệt.
Có. Thiết bị đáp ứng tốt các ứng dụng kiểm tra tủ điện, mối nối và phát hiện điểm nóng.
Có. Nên hiệu chuẩn 12–24 tháng/lần để đảm bảo độ chính xác.
FLIR E6 WiFi có độ phân giải cao hơn, hình ảnh chi tiết hơn và phù hợp cho ứng dụng chuyên sâu hơn.
leduong –
Ống kính lấy nét và nút điều hướng đơn giản đến cài đặt trên màn hình, chế độ chụp ảnh, công cụ đo lường và JPEGS đã lưu giúp tất cả bốn máy ảnh này trở nên dễ sử dụng, ngay cả chỉ với một ngón tay cái đeo găng.