Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
6.800.000₫
Tính năng chính
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Extech SD700 ghi dữ liệu vào thẻ SD ở định dạng Excel. Hiển thị áp suất khí quyển ở 3 đơn vị đo: hPa, mmHg và inHg. Màn hình LCD ba màn hình hiển thị đồng thời áp suất khí quyển, nhiệt độ và độ ẩm tương đối. Bộ ghi dữ liệu ghi lại ngày/giờ và lưu trữ các số liệu đo trên thẻ SD ở định dạng Excel để dễ dàng chuyển sang máy tính. Tốc độ lấy mẫu dữ liệu có thể lựa chọn từ 5, 10, 30, 60, 120, 300, 600 giây. Bao gồm (6) pin AAA, thẻ nhớ SD, bộ chuyển đổi AC đa năng và giá đỡ.
• Hiển thị áp suất khí quyển ở 3 đơn vị đo: hPa, mmHg và inHg
• Màn hình LCD ba màn hình hiển thị đồng thời áp suất khí quyển, nhiệt độ và độ ẩm tương đối
• Ghi lại ngày/giờ và lưu trữ các chỉ số trên thẻ SD ở định dạng Excel® để dễ dàng chuyển sang máy tính
• Tốc độ lấy mẫu dữ liệu có thể lựa chọn: 5, 10, 30, 60, 120, 300, 600 giây
Ứng dụng
• Giám sát áp suất khí quyển, độ ẩm và nhiệt độ trong phòng sạch, nhà kho, phòng chứa đồ và các dự án phục hồi thiệt hại do nước.
| Mục | Thông Số |
|---|---|
| Bộ nhớ | 20 triệu dữ liệu (sử dụng thẻ SD 2GB) |
| Áp suất (hPa) | 10 đến 1100 hPa |
| Độ phân giải áp suất (hPa) | 0.1 hPa |
| Áp suất (inHg) | 0.29 đến 32.48 inHg |
| Độ phân giải áp suất (inHg) | 0.01 inHg |
| Áp suất (mmHg) | 7.5 đến 825.0 mmHg |
| Độ phân giải áp suất (mmHg) | 0.1 mmHg |
| Độ ẩm tương đối (RH) | 10 đến 90% |
| Độ chính xác độ ẩm | ±(4% giá trị đo + 1%) |
| Độ phân giải độ ẩm | 0.10% |
| Nhiệt độ không khí | 32 đến 122°F (0 đến 50°C) |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±1.5°F (±0.8°C) |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°F / 0.1°C |
| Chứng nhận | CE |
| Kích thước | 5.2 × 3.1 × 1.3″ (132 × 80 × 32 mm) |
| Nguồn điện | 6 × pin AAA (1.5V) |
| Khối lượng | 10 oz (285 g) |
| Bảo hành | 1 năm |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.