Tìm hiểu chi tiết về các đơn vị đo điện

Điện là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày – từ các thiết bị gia đình cho tới máy móc công nghiệp. Hiểu rõ các đơn vị đo điện không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin về thiết bị mà còn hỗ trợ trong việc bảo trì, sửa chữa cũng như lựa chọn các thiết bị đo lường phù hợp. Bài viết dưới đây Extech sẽ cung cấp những kiến thức cơ bản về các đại lượng điện, đơn vị đo điện tương ứng một cách dễ hiểu và trực quan.

Các đơn vị đo điện là gì?

Trong lĩnh vực điện, các đơn vị đo lường tiêu chuẩn được dùng để biểu thị các đại lượng quan trọng như điện áp, dòng điện và điện trở. Cụ thể, các đại lượng này được đo bằng các đơn vị cơ sở là Volt (V) cho điện áp, Ampere (A) cho dòng điện và Ohm (Ω) cho điện trở, được thiết lập theo Hệ thống Quốc tế (SI).

Các đơn vị đo điện
Các đơn vị đo điện

 

Đôi khi trong các hệ thống và mạch điện hoặc điện tử, cần sử dụng bội số hoặc bội số phụ (phân số) của các đơn vị đo điện tiêu chuẩn này khi đại lượng được đo là rất lớn hoặc rất nhỏ. Việc này cho phép chuyển đổi và thể hiện chính xác các thông số điện tử theo các mức độ phù hợp với từng ứng dụng.

Bảng dưới đây liệt kê một số đơn vị đo điện tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến trong các công thức điện và để xác định giá trị thành phần của hệ thống điện:

Thông số điện Đơn vị đo lường Biểu tượng Sự miêu tả
Vôn Vôn V hoặc E Đơn vị tiềm năng điện
V = I × R
Cường độ dòng điện Ampe A Đơn vị của dòng điện
I = V : R
Điện trở Om R hoặc Ω Đơn vị điện trở DC
R = V : I
Độ dẫn điện Siemen G hoặc ℧ Đối ứng kháng chiến
G = 1 : R
Điện dung Farad C Đơn vị điện dung
C = Q : V
Sạc điện Coulomb Q Đơn vị điện tích
Q = C × V
Điện cảm Henry L hoặc H Đơn vị tự cảm
L  = -L (di / dt)
Công suất Watts W Đơn vị công suất
P = V × I   hoặc   2  × R
Trở kháng Om Z Đơn vị kháng AC
2  = R 2  + X 2
Tần số Hertz Hz Đơn vị tần số
ƒ = 1 T

Bội số và hệ số của đơn vị đo điện

Có một loạt các giá trị gặp phải trong kỹ thuật điện và điện tử giữa giá trị tối đa và giá trị tối thiểu của một đơn vị điện tiêu chuẩn. Ví dụ, điện trở có thể thấp hơn 0,01Ω hoặc cao hơn 1.000.000Ω. Bằng cách sử dụng bội số và số phụ của đơn vị tiêu chuẩn, chúng ta có thể tránh phải viết quá nhiều số 0 để xác định vị trí của dấu thập phân. Bảng dưới đây cho biết tên và chữ viết tắt của họ.

Tiếp đầu ngữ Biểu tượng Hệ số Sức mạnh
Terra T 1.000.000.000.000 10 12
Giga G 1.000.000.000 10 9
Mega M 1.000.000 10 6
kilo k 1.000 10 3
none none 1 10 0
centi c 1/100 10 -2
milli m 1 / 1.000 10 -3
micro µ 1 / 1.000.000 10 -6
nano n 1 / 1.000.000.000 10 -9
pico p 1 / 1.000.000.000.000 10 -12

Vì vậy, để hiển thị các đơn vị hoặc bội số đơn vị cho Điện trở, Dòng điện hoặc Điện áp, chúng ta có thể chuyển đổi như sau:

  • 1kV = 1 kilo-volt   – tương đương với 1.000 Volts.
  • 1mA = 1 milli-amp   – tương đương với một phần nghìn (1/1000) của một Ampe.
  • 47kΩ = 47 kilo-ohms   – tương đương 47 nghìn Ohms.
  • 100uF = 100 micro-farad   – tương đương với 100 triệu (100 / 1.000.000) của một Farad.
  • 1kW = 1 kilo-watt   – tương đương với 1.000 Watts.
  • 1MHz = 1 mega-hertz   – tương đương với một triệu Hertz.

Tìm hiểu về các đơn vị đo điện

Các đơn vị đo điện bao gồm:

Vôn

Vôn (Volt – V) là đơn vị đo điện áp, còn được gọi là hiệu điện thế. Điện áp thể hiện hiệu ứng đẩy của các hạt electron trong mạch điện. Khi bạn đo điện áp trong một mạch, giá trị được đo sẽ cho biết mức “đẩy” điện năng từ nguồn cung cấp ra các thành phần khác của mạch. Ví dụ, trong hệ thống điện gia đình, điện áp thường dao động khoảng 220V.

  • Đơn vị: Volt (V)

  • Công thức:

    V = I × R
    Trong đó:

    • V là điện áp (Volt)

    • I là cường độ dòng điện (Ampere)

    • R là điện trở (Ohm)

Xem thêm: Các thiết bị đo điện áp bằng bút thử điện

Cường độ dòng điện

Cường độ dòng điện (Ampere – A) đo lượng electron chạy qua một điểm trong dây dẫn theo thời gian, cho biết lưu lượng điện. Cường độ dòng điện cho biết “sức mạnh” của dòng điện trong mạch. Nếu điện áp được duy trì cố định, thì dòng điện sẽ tăng hoặc giảm tùy thuộc vào điện trở của mạch. Ví dụ, dòng điện đo trong một mạch điện nhỏ thường chỉ vài ampe.

  • Đơn vị: Ampere (A)

  • Công thức:

    I = V / R
    Trong đó:

    • I là dòng điện (Ampere)

    • V là điện áp (Volt)

    • R là điện trở (Ohm)

Điện trở

Điện trở (Ohm – Ω) là đại lượng đo khả năng cản trở sự di chuyển của dòng điện trong mạch. Một điện trở cao làm cho dòng điện giảm, trong khi điện trở thấp cho phép dòng điện chạy mạnh hơn. Điện trở thường được sử dụng để kiểm soát lượng điện chạy qua mạch. Khi bạn đo một thành phần điện, việc xác định điện trở giúp dự đoán cách mà mạch sẽ phản ứng khi có sự thay đổi về dòng điện.

  • Đơn vị: Ohm (Ω)

  • Công thức:

    R = V / I
    Trong đó:

    • R là điện trở (Ohm)

    • V là điện áp (Volt)

    • I là cường độ dòng điện (Ampere)

Độ dẫn điện

Độ dẫn điện là đại lượng đo khả năng dẫn điện của một vật liệu, cho biết mức độ thuận tiện mà dòng điện có thể chạy qua đó. Trong nhiều trường hợp, khi điện trở của một vật liệu được biết, bạn có thể tính được độ dẫn điện của nó – đây là một chỉ số hữu ích để đánh giá khả năng dẫn điện của chất liệu. Ví dụ, các kim loại thường có độ dẫn điện cao do điện trở của chúng thấp.

  • Đơn vị: Siemen (S), thường được ký hiệu là “ʊ” (đôi khi hiếm gặp trong ứng dụng thông thường)

  • Công thức:

    G = 1 / R
    Trong đó:

    • G là độ dẫn điện

    • R là điện trở (Ohm)

Công suất

Công suất (Watt – W) đo lượng năng lượng điện tiêu thụ hoặc sản xuất trong một đơn vị thời gian. Đây là chỉ số giúp bạn hiểu rõ mức độ tiêu thụ điện của một thiết bị. Một ví dụ điển hình là máy giặt, máy lạnh… khi biết được công suất, bạn có thể tính toán được mức tiêu thụ điện năng và từ đó tối ưu hóa chi phí sử dụng.

  • Đơn vị: Watt (W)

  • Công thức:

    P = V × I
    Hoặc có thể viết dưới dạng:
    P = I² × R
    Trong đó:

    • P là công suất

    • V là điện áp

    • I là cường độ dòng điện

    • R là điện trở

Điện cảm

Điện cảm (Henry – H) đo khả năng của một cuộn dây trong mạch tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua. Nó đóng vai trò quan trọng trong các mạch điện xoay chiều, đặc biệt ở các ứng dụng liên quan đến cuộn cảm. Điện cảm giúp tạo ra từ trường trong cuộn dây và là thành phần quan trọng của các bộ lọc, mạch dao động. Công thức trên cho thấy điện áp cảm ứng được tạo ra phụ thuộc vào tốc độ thay đổi của dòng điện.

  • Đơn vị: Henry (H)

  • Công thức:

    VL = -L (di / dt)

    Trong đó:

    • VL là điện áp cảm ứng

    • L là điện cảm

    • di/dt là tốc độ thay đổi của dòng điện theo thời gian

Điện dung

Điện dung (Farad – F) đo khả năng của một tụ điện trong việc lưu trữ điện tích. Đây là thông số quan trọng để xác định khả năng “tích trữ” điện năng của tụ điện. Điện dung cho biết lượng điện tích mà một tụ điện có thể tích trữ khi được nạp điện. Thông số này rất quan trọng trong các mạch lọc và ổn định điện áp. Nếu bạn sử dụng một tụ điện có điện dung cao, nó có khả năng cung cấp điện năng ổn định hơn khi có sự thay đổi tải trong mạch.

  • Đơn vị điện dung: Farad (F)

  • Công thức:

    C = Q / V
    Trong đó:

    • C là điện dung

    • Q là điện tích (Coulomb)

    • V là điện áp (Volt)

Việc hiểu rõ các đơn vị đo điện cơ bản trên như Volt, Ampere và Ohm,… không chỉ giúp bạn đọc và hiểu các thông số kỹ thuật, mà còn là nền tảng để sử dụng điện năng một cách an toàn và hiệu quả. Hãy tiếp tục mở rộng kiến thức và áp dụng chúng vào thực tế để đảm bảo hiệu suất và an toàn trong mọi hoạt động liên quan đến điện. Hy vọng bài viết này sẽ mang lại kiến thức bổ ích cho bạn.
​Nếu bạn cần tìm thiết bị đo điện phù hợp với nhu cầu của mình thì hãy liên hệ với hotline 094 777 888 4 của Extech sẽ có đội ngũ nhân viên hỗ trợ và tư vấn chi tiết. 

Xem thêm: Cách đo điện áp và dòng điện một chiều DC

                  Máy đo điện trở cách điện là gì? Cách sử dụng đo điện trở cách điện

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *