Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
0₫
FLIR E6 Pro là camera nhiệt cầm tay bền chắc, độ phân giải 240 × 180 kết hợp công nghệ MSX® giúp phát hiện và chẩn đoán sự cố nhanh chóng. Màn hình cảm ứng 3,5 inch cho phép quản lý, chia sẻ hình ảnh dễ dàng qua FLIR Ignite, đi kèm bảo hành mở rộng và gói dịch vụ hỗ trợ, phù hợp cho công việc kiểm tra và bảo trì hàng ngày.
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
FLIR E6 Pro là camera nhiệt dạng cầm tay (point-and-shoot) có thiết kế bền chắc, giúp nâng cao hiệu quả kiểm tra và giám sát hơn bao giờ hết. Thiết bị cho phép xác định và chẩn đoán sự cố nhanh chóng nhờ độ phân giải nhiệt 240 × 180 (43.200 điểm ảnh) cùng hình ảnh nhiệt rõ nét, màu sắc sống động, được tăng cường chi tiết bằng công nghệ MSX® (Multi-Spectral Dynamic Imaging) độc quyền của FLIR.
Camera được trang bị màn hình cảm ứng 3,5 inch, độ phân giải 640 × 480, giúp đơn giản hóa quy trình làm việc. Người dùng có thể chỉnh sửa và quản lý hình ảnh, thêm ghi chú chi tiết, đồng thời tải trực tiếp dữ liệu từ camera lên nền tảng đám mây FLIR Ignite để truy cập thuận tiện từ mọi thiết bị. Hình ảnh có thể chia sẻ nhanh cho khách hàng, tạo báo cáo nhanh trực tiếp trên FLIR Ignite hoặc xây dựng báo cáo chuyên sâu bằng phần mềm FLIR Thermal Studio.

Tất cả các sản phẩm FLIR Ex Pro-Series mới đều được bảo hành mở rộng FLIR Protect, kèm theo gói thuê bao FLIR Ignite Pro 12 tháng, cùng khóa đào tạo FLIR Ex Pro-Series & IR Fundamentals từ FLIR Academy. Nhờ đó, FLIR E6 Pro trở thành camera nhiệt có giá trị sử dụng cao nhất trong phân khúc và là công cụ thiết yếu cho công việc kiểm tra, bảo trì hàng ngày.
Thông số nổi bật (Highlighted)
| Thông số | Giá trị |
| Độ phân giải hồng ngoại (IR Resolution) | 240 × 180 pixel (43.200 điểm ảnh) |
| Độ nhạy nhiệt (Thermal Sensitivity / NETD) | < 0.06°C / < 50 mK tại 30°C |
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo (nhiệt độ môi trường 10–35°C, đối tượng > 0°C) |
| Trường nhìn (FOV) | 33° × 25° |
| Camera kỹ thuật số | 5 MP |
| Chế độ hình ảnh | Thermal MSX, Thermal, Picture-in-Picture, Camera số |
| Màn hình | LCD màu 3.5″, độ phân giải 640 × 480 pixel |
| Lưu trữ | Bộ nhớ trong + kết nối FLIR Ignite Cloud qua Wi-Fi |
Hình ảnh & Quang học (Imaging & Optical)
| Thông số | Giá trị |
| Bảng màu nhiệt | Iron, White Hot, Black Hot, Rainbow, Arctic, Lava, Rainbow HC |
| Loại đầu dò | Microbolometer không làm mát |
| Camera kỹ thuật số | 5 MP |
| Khẩu độ (f-number) | f/1.4 |
| Trường nhìn (FOV) | 33° × 25° |
| Cơ chế lấy nét | Lấy nét cố định (Focus free) |
| Tần số khung hình | 9 Hz |
| Độ phân giải IR | 240 × 180 pixel |
| Khoảng lấy nét tối thiểu | 0.36 m |
| Picture-in-Picture | Chồng vùng ảnh hồng ngoại lên ảnh thật |
| Độ phân giải không gian (IFOV) | 2.5 mrad |
| Dải phổ hồng ngoại | 7.5 – 13 µm |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | < 0.06°C / < 50 mK tại 30°C |
Đo lường & Phân tích (Measurement & Analysis)
| Thông số | Giá trị |
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo |
| Dải nhiệt độ đo | -20°C đến 550°C (chia 2 thang đo) |
| Delta T | Có, tuân thủ NFPA 70B |
| Isotherm | Cảnh báo trên ngưỡng / dưới ngưỡng |
| Hiệu chỉnh phép đo | Hệ số phát xạ (mờ/mờ bán phần/bán bóng + tùy chỉnh), nhiệt độ phản xạ, bù khí quyển |
| Điểm đo | Điểm trung tâm; vùng đo dạng khung hiển thị Min/Max |
| Kích thước máy (DxRxC) | 244 × 95 × 140 mm |
| Trọng lượng (kèm pin) | 0.590 kg |
Giao diện người dùng (User Interface)
| Thông số | Giá trị |
| Màn hình | LCD màu 3.5″, độ phân giải 640 × 480 pixel |
| Cảm ứng | Cảm ứng điện dung |
| Ghi chú văn bản | Chèn chú thích trực tiếp trên ảnh bằng bàn phím ảo |
Kết nối & Lưu trữ dữ liệu (Communication & Data Storage)
| Thông số | Giá trị |
| Lưu trữ | Bộ nhớ trong + FLIR Ignite Cloud |
| Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n (băng tần 2.4 GHz & 5 GHz) |
Nguồn & Pin (Power)
| Thông số | Giá trị |
| Thời gian hoạt động | 4 giờ |
| Loại pin | Pin Lithium-ion sạc lại |
| Phương thức sạc | Sạc trực tiếp trong máy hoặc bằng bộ sạc rời |
| Thời gian sạc | 2 giờ |
| Quản lý nguồn | Tự động tắt nguồn |
Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certifications)
| Thông số | Giá trị |
| Chứng nhận | UL, CSA, CE, PSE, CCC, WEEE, RoHS |
| Thử nghiệm rơi | 2 m |
| Cấp bảo vệ | IP54 (IEC 60529) |
| Độ ẩm | 95% RH / 24 giờ (IEC 60068-2-30) |
| Nhiệt độ làm việc | -15°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C |
| Khả năng chịu sốc | 25 g (IEC 60068-2-27) |
| Độ rung | 2 g (IEC 60068-2-6) |
| EMC | EN 301 489-1/17, EN 61000-6-3/6-2, FCC Part 15 Class B |
Thông tin chung (General)
| Thông số | Giá trị |
| Đèn pin | LED cường độ cao |
| Phụ kiện đi kèm | Camera nhiệt, vali cứng, pin (gắn sẵn), bộ nguồn (EU/UK/US/AU), FLIR Thermal Studio Starter, tài liệu in |
| Kích thước đóng gói | 385 × 165 × 315 mm |
| Kích thước máy | 244 × 95 × 140 mm |
| Trọng lượng | 0.610 kg |
FLIR khuyến nghị hiệu chuẩn camera nhiệt FLIR E6 Pro định kỳ 12 tháng/lần hoặc sớm hơn nếu thiết bị làm việc trong môi trường khắc nghiệt, giúp đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy lâu dài.
| Tiêu chí so sánh | FLIR E6 Pro | FLIR E5 Pro | FLIR E8 Pro | Testo 872 |
| Phân khúc sử dụng | Chuyên nghiệp | Bán chuyên – chuyên nghiệp | Chuyên nghiệp cao cấp | Chuyên nghiệp |
| Độ phân giải hồng ngoại | 240 × 180 | 160 × 120 | 320 × 240 | 320 × 240 |
| Công nghệ tăng cường hình ảnh | FLIR MSX® | FLIR MSX® | FLIR MSX® | SuperResolution, IFOV |
| Độ ổn định khi đo | Rất cao | Tốt | Rất cao | Cao |
| Giao diện & trải nghiệm người dùng | Trực quan, dễ thao tác | Đơn giản | Nâng cao | Nhiều tùy chọn chuyên sâu |
| Kết nối & chia sẻ dữ liệu | Wi-Fi | Wi-Fi | Wi-Fi | Wi-Fi, Bluetooth |
| Đối tượng phù hợp | Kỹ sư điện, bảo trì công nghiệp | Người mới nâng cấp | Kỹ sư chuyên sâu | Chuyên gia phân tích nhiệt |
| Điểm mạnh nổi bật | Cân bằng hiệu năng – độ bền – chi phí | Dễ tiếp cận | Hình ảnh chi tiết cao | Phân tích nhiệt chuyên sâu |
| Hạn chế chính | Không phải độ phân giải cao nhất | Độ phân giải thấp hơn | Yêu cầu ngân sách cao hơn | Giao diện cần thời gian làm quen |
FLIR E6 Pro mang lại giá trị dài hạn thông qua khả năng phát hiện sớm lỗi kỹ thuật, giảm chi phí sửa chữa đột xuất và hạn chế thời gian dừng máy. So với các dòng cơ bản, khoản đầu tư ban đầu được bù đắp nhanh nhờ hiệu quả bảo trì và độ bền thiết bị.
Việc lựa chọn đúng đơn vị cung cấp Camera nhiệt FLIR E6 Pro ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác khi đo, hiệu quả sử dụng lâu dài và quyền lợi bảo hành sau này. Với dòng camera nhiệt chuyên nghiệp của FLIR Systems, người dùng nên ưu tiên các nhà phân phối có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực thiết bị đo lường và hiểu rõ từng ứng dụng kỹ thuật.
Extech Việt Nam là địa chỉ được nhiều kỹ sư và doanh nghiệp tin tưởng khi tìm mua camera nhiệt FLIR chính hãng tại TP.HCM và trên toàn quốc. Mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng, thông số kỹ thuật minh bạch và được kiểm tra kỹ trước khi bàn giao, giúp khách hàng yên tâm khi đưa vào sử dụng thực tế.
Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thiết bị, Extech Việt Nam còn hỗ trợ tư vấn lựa chọn Camera nhiệt FLIR E6 Pro đúng nhu cầu ứng dụng, hướng dẫn sử dụng ban đầu và đảm bảo chính sách bảo hành rõ ràng theo tiêu chuẩn hãng. Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành thiết bị đo lường, Extech Việt Nam hướng đến việc mang lại giải pháp hiệu quả, bền vững và tối ưu chi phí đầu tư cho khách hàng kỹ thuật và doanh nghiệp.
Camera nhiệt FLIR E6 Pro có phù hợp cho kiểm tra điện không?
Có. Thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm tra tủ điện, đầu nối và phát hiện điểm quá nhiệt.
FLIR E6 Pro có cần hiệu chuẩn không?
Có. Hiệu chuẩn định kỳ giúp duy trì độ chính xác và độ tin cậy của kết quả đo.
Người mới có sử dụng được FLIR E6 Pro không?
Hoàn toàn có thể. Giao diện trực quan, thao tác đơn giản, dễ làm quen ngay từ lần đầu sử dụng.