Camera nhiệt FLIR E8-XT WIFI
Camera nhiệt FLIR E8-XT WiFi là camera hồng ngoại chuyên nghiệp dành cho kỹ sư điện, cơ điện và bảo trì công nghiệp. Với độ phân giải 320×240 pixel, công nghệ MSX® độc quyền và kết nối WiFi, thiết bị cho hình ảnh nhiệt sắc nét, hỗ trợ phát hiện nhanh các điểm bất thường và tối ưu hiệu quả kiểm tra, báo cáo tại hiện trường.
Liên hệ
Tài liệu
Mô tả
Giới thiệu về Camera nhiệt FLIR E8-XT WiFi

Camera nhiệt FLIR E8-XT WiFi là thiết bị đo nhiệt độ bằng hình ảnh hồng ngoại chuyên nghiệp, được FLIR phát triển dành riêng cho kỹ sư điện, cơ điện, bảo trì công nghiệp và kiểm tra tòa nhà. Sản phẩm nổi bật với độ phân giải cao 320×240 pixel, cho hình ảnh nhiệt sắc nét và khả năng phát hiện điểm bất thường nhanh chóng.
Không chỉ mạnh về phần cứng, FLIR E8-XT còn được tích hợp công nghệ MSX® độc quyền và kết nối WiFi, giúp người dùng dễ dàng chia sẻ dữ liệu, lập báo cáo và tối ưu quy trình kiểm tra thực tế.
Vì sao nên chọn Camera nhiệt FLIR E8-XT WiFi?
- Độ chính xác cao, đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm tra kỹ thuật chuyên sâu
- Hình ảnh nhiệt rõ nét, dễ phân tích điểm nóng và vùng bất thường
- Kết nối WiFi tiện lợi, hỗ trợ làm việc linh hoạt tại hiện trường
- Giải pháp lâu dài, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và giảm rủi ro sự cố
Tính năng nổi bật
- Độ phân giải hồng ngoại 320 × 240 pixel
- Công nghệ MSX® tăng cường chi tiết hình ảnh
- Kết nối WiFi truyền dữ liệu không dây
- Màn hình lớn, hiển thị rõ ràng trong nhiều điều kiện ánh sáng
- Dải đo nhiệt rộng, phù hợp nhiều ứng dụng khác nhau
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế cầm tay chắc chắn, đạt chuẩn sử dụng công nghiệp
- Giao diện thân thiện, dễ thao tác kể cả với người mới
- Tốc độ xử lý nhanh, hỗ trợ kiểm tra diện rộng trong thời gian ngắn
- Khả năng lưu trữ hình ảnh và dữ liệu đo trực tiếp trên thiết bị
Thông số kỹ thuật
Hình ảnh nhiệt & Quang học (Imaging & Optical)
| Thông số | Mô tả |
| Độ phân giải hồng ngoại (IR Resolution) | 320 × 240 pixel |
| Độ nhạy nhiệt / NETD | < 0.05°C (0.09°F) / < 50 mK |
| Loại đầu dò | Microbolometer không làm mát |
| Dải phổ hồng ngoại | 7.5 – 13 µm |
| Trường nhìn (FOV) | 45° × 34° |
| Độ phân giải không gian (IFOV) | 2.6 mrad |
| Khẩu độ (f-number) | f/1.5 |
| Tần số khung hình | 9 Hz |
| Lấy nét | Không cần lấy nét (Focus-free) |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 0.5 m |
| Công nghệ MSX® | Tăng cường ảnh hồng ngoại bằng chi tiết từ camera ảnh thật |
| Chế độ Picture-in-Picture | Hiển thị vùng ảnh hồng ngoại trên ảnh thường |
| Chế độ hình ảnh | Thermal MSX, Thermal, Picture-in-Picture, Thermal Blending, Camera số |
| Bảng màu nhiệt | Đen–trắng, Iron, Rainbow |
| Màu sắc thân máy | Đen và xám |
| Chế độ FLIR Screen-EST | Không hỗ trợ |
Đo lường & Phân tích (Measurement & Analysis)
| Thông số | Mô tả |
| Dải nhiệt độ đo | –20°C đến 550°C (–4°F đến 1022°F), chia 2 thang đo |
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo, trong điều kiện nhiệt độ môi trường 10°C – 35°C và nhiệt độ vật đo > 0°C |
| Isotherm | Cảnh báo nhiệt độ vượt ngưỡng trên / dưới |
| Hiệu chỉnh nhiệt độ phản xạ | Tự động, dựa trên nhiệt độ phản xạ nhập vào |
| Điểm đo (Spot Meter) | Điểm trung tâm; vùng đo hiển thị Min/Max |
| Lệnh cài đặt | Thiết lập đơn vị đo, ngôn ngữ, định dạng ngày & giờ |
| Kích thước máy (D × R × C) | 244 × 95 × 140 mm |
| Khối lượng (bao gồm pin) | 0.575 kg |
Giao diện người dùng (User Interface)
| Thông số | Mô tả |
| Màn hình | LCD màu 3.0 inch, độ phân giải 320 × 240 pixel |
Giao tiếp & Lưu trữ dữ liệu (Communication & Data Storage)
| Thông số | Mô tả |
| Định dạng tệp | JPEG tiêu chuẩn, kèm dữ liệu đo 14-bit |
| Giao tiếp USB | USB Micro – truyền dữ liệu với PC và Mac |
| Wi-Fi | Chuẩn 802.11 b/g/n |
| Dải tần Wi-Fi | 2400 – 2480 MHz; 5150 – 5260 MHz |
| Công suất phát tối đa | 15 dBm |
| Nguồn AC | Adapter AC 90 – 260 VAC, đầu ra 5 VDC |
Nguồn & Pin (Power)
| Thông số | Mô tả |
| Hệ thống sạc | Sạc pin trực tiếp trong máy hoặc bằng bộ sạc chuyên dụng |
| Thời gian sạc | 2.5 giờ đạt 90% (sạc trong máy); 2 giờ (bộ sạc rời) |
| Quản lý nguồn | Tự động tắt nguồn |
Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certifications)
| Thông số | Mô tả |
| Nhiệt độ làm việc | –15°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40°C đến 70°C |
| Độ ẩm | 95%RH trong 24 giờ (IEC 60068-2-30) |
| Chống rung | 2 g (IEC 60068-2-6) |
| Chống sốc | 25 g (IEC 60068-2-27) |
| Chuẩn EMC | WEEE 2012/19/EC; RoHS 2011/65/EC; EN 61000-6-3; EN 61000-6-2; FCC Part 15 Class B |
| Chuẩn vô tuyến | ETSI EN 300 328; FCC Part 15; RSS-247 |
| Chứng nhận an toàn | UL, CSA, CE, PSE, CCC |
Thông tin chung & Phụ kiện (General)
| Hạng mục | Mô tả |
| Bộ sản phẩm | Camera nhiệt, vali đựng cứng, pin (lắp sẵn), cáp USB, bộ sạc nguồn với phích EU/UK/US/AU, tài liệu in |
| Kích thước đóng gói | 385 × 165 × 315 mm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra hệ thống điện, tủ điện, trạm biến áp
- Phát hiện điểm nóng trong hệ thống cơ khí, động cơ
- Bảo trì dự đoán trong nhà máy và dây chuyền sản xuất
- Kiểm tra cách nhiệt, rò rỉ nhiệt trong công trình xây dựng
- Đánh giá hiệu suất hệ thống HVAC
Phụ kiện sản phẩm
- Pin sạc chính hãng FLIR
- Bộ sạc và cáp kết nối
- Dây đeo tay
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy (độ chính xác, máy mới hay cũ)
- Kiểm tra tình trạng ngoại quan, ống kính và màn hình trước khi sử dụng
- Khởi động máy và để ổn định nhiệt trong vài phút
- So sánh kết quả đo với nguồn nhiệt chuẩn nếu cần
- Đảm bảo pin đủ dung lượng cho ca làm việc
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần
- Đối với môi trường khắc nghiệt hoặc tần suất sử dụng cao, nên rút ngắn chu kỳ hiệu chuẩn
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Hình ảnh mờ: Vệ sinh ống kính và điều chỉnh tiêu cự
- Sai số đo: Kiểm tra hệ số phát xạ (Emissivity)
- Không kết nối WiFi: Kiểm tra cài đặt mạng và firmware
Hướng dẫn bảo quản & bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Bảo quản máy trong hộp chuyên dụng, tránh ẩm và va đập
- Không để ống kính tiếp xúc trực tiếp với bụi bẩn hoặc hóa chất
- Sạc pin đúng cách, không để pin cạn kiệt trong thời gian dài
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí so sánh | FLIR E8-XT WiFi | FLIR E6-XT | FLIR E5-XT | Testo 872 | Hikmicro G60 |
| Độ phân giải IR | 320 × 240 | 240 × 180 | 160 × 120 | 320 × 240 | 256 × 192 |
| Công nghệ tăng cường ảnh | MSX® (độc quyền FLIR) | MSX® | MSX® | SuperResolution | Không |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | ≤ 0.05°C | ≤ 0.06°C | ≤ 0.06°C | ≤ 0.05°C | ≤ 0.05°C |
| Kết nối không dây | WiFi | WiFi | WiFi | WiFi | WiFi |
| Mức độ phân tích | Chuyên sâu | Trung – cao | Cơ bản | Trung – cao | Trung |
| Ứng dụng phù hợp | Điện, cơ khí, bảo trì chuyên nghiệp | Bảo trì kỹ thuật | Kiểm tra cơ bản | Kiểm tra công nghiệp | Kiểm tra tổng quát |
Phân tích chi phí / lợi ích / giá trị mang lại
FLIR E8-XT WiFi không chỉ là một thiết bị đo, mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp giảm thiểu sự cố, tối ưu bảo trì và nâng cao độ an toàn vận hành. Giá trị mang lại nằm ở khả năng phát hiện sớm rủi ro, tiết kiệm chi phí sửa chữa và nâng cao hiệu quả làm việc lâu dài.
Nên mua Camera nhiệt FLIR E8-XT WiFi ở đâu uy tín?
Mua Camera nhiệt FLIR E8-XT WiFi chính hãng, giá tốt tại Extech Việt Nam là lựa chọn được nhiều kỹ sư và doanh nghiệp tin tưởng.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường, Extech Việt Nam cam kết mang đến giải pháp đo kiểm chất lượng cao, không chỉ bán sản phẩm mà còn đồng hành kỹ thuật lâu dài:
- Camera FLIR chính hãng 100%, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
- Đầy đủ chứng chỉ CO – CQ
- Tư vấn đúng nhu cầu ứng dụng thực tế
- Giao hàng nhanh chóng, miễn phí vận chuyển
- Chính sách đổi trả linh hoạt, hoàn tiền nếu phát hiện hàng giả
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
Camera nhiệt FLIR E8-XT WiFi phù hợp cho đối tượng nào?
Thiết bị phù hợp cho kỹ sư điện, cơ khí, bảo trì công nghiệp và kiểm tra công trình.
FLIR E8-XT WiFi có cần hiệu chuẩn không?
Có. Nên hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác lâu dài.
Có thể sử dụng FLIR E8-XT WiFi trong môi trường công nghiệp không?
Hoàn toàn phù hợp, thiết kế đạt tiêu chuẩn sử dụng công nghiệp.

