Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG54-2
FLIR TG54-2 hỗ trợ đo nhiệt độ không tiếp xúc nhanh và an toàn, với tỷ lệ 20:1 cho phép đo chính xác mục tiêu nhỏ từ khoảng cách xa. Thiết bị dùng tia laser Class II, dải đo lên đến 850°C, bền bỉ với khả năng chịu rơi 3 m và chuẩn IP65, phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Giá: liên hệ
Tài liệu
Mô tả
Giới thiệu về Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG54-2
FLIR TG54-2 cung cấp khả năng đo nhiệt độ không tiếp xúc, cho phép thực hiện phép đo nhanh chóng, an toàn và thuận tiện mà không làm ảnh hưởng đến an toàn vận hành. Với tỷ lệ khoảng cách đến điểm đo (Distance-to-Spot) 20:1, thiết bị có thể đo chính xác các mục tiêu nhỏ từ khoảng cách xa hơn, giúp người dùng làm việc an toàn hơn.

Thiết bị ứng dụng công nghệ hồng ngoại, kết hợp tia laser định hướng Class II, mang lại độ chính xác cao khi ngắm đo, với dải nhiệt độ đo hồng ngoại tối đa lên đến 850°C (1562°F). Được thiết kế cho các ứng dụng khắc nghiệt, nhiệt kế có khả năng chịu rơi từ độ cao 3 m (9,8 ft) và đạt cấp bảo vệ IP65, đảm bảo độ bền và độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
Vì sao nên chọn Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG54-2?
- Độ bền cao, đạt chuẩn IP54 và chịu rơi từ độ cao 3 m
- Độ chính xác ổn định, phù hợp cho công việc kiểm tra chuyên nghiệp
- Đo nhanh, không tiếp xúc, đảm bảo an toàn cho người vận hành
- Thương hiệu FLIR uy tín toàn cầu trong lĩnh vực thiết bị đo nhiệt
Tính năng nổi bật
- Đo nhiệt độ không tiếp xúc bằng tia hồng ngoại
- Dải đo rộng từ -30 đến 650°C
- Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) 20:1
- Độ phát xạ điều chỉnh linh hoạt
- Màn hình LCD có đèn nền, dễ đọc trong môi trường thiếu sáng
Đặc điểm nổi bật
- Đo an toàn: Hỗ trợ đo nhiệt độ không tiếp xúc với tỷ lệ khoảng cách/điểm đo 20:1, cho phép đo các mục tiêu nhỏ từ khoảng cách xa hơn, nâng cao mức độ an toàn khi thao tác.
- Độ chính xác cao: Trang bị tia laser định hướng Class II và dải đo nhiệt độ hồng ngoại tối đa 850°C (1562°F), đảm bảo kết quả đo chính xác và ổn định.
- Độ bền công nghiệp: Thiết kế chịu rơi từ độ cao 3 m (9,8 ft) và đạt cấp bảo vệ IP65, đáp ứng yêu cầu làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
Hình ảnh & Quang học (Imaging & Optical)
| Thông số | Mô tả |
| Dải đo hồng ngoại (IR Range) | –30°C đến 850°C (–22°F đến 1562°F) |
| Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) | 20:1 |
| Độ phân giải đo | 0.1°C / 0.1°F |
| Đáp ứng phổ | 8 µm – 14 µm |
| Laser định vị | Laser đơn, chỉ vị trí mép trên của vùng đo |
| Công suất laser | ≤ 1 mW, Class II |
| Thời gian đáp ứng | 250 ms |
Đo lường & Phân tích (Measurement & Analysis)
| Thông số | Mô tả |
| Độ chính xác cơ bản | 0°C – 100°C: ±1.0°C (±1.8°F) |
| Độ phân giải phép đo | 0.1°C / 0.1°F |
| Giá trị trung bình (AVG) | Trung bình 20 lần đo gần nhất |
| Giá trị Max/Min | Min / Max / Avg / Dif |
| Chênh lệch Max/Min (Differential) | Có |
| Tỷ lệ D:S | 20:1 |
Giao diện người dùng (User Interface)
| Thông số | Mô tả |
| Màn hình | LCD màu EBTN 1.57 inch |
Giao tiếp & Lưu trữ dữ liệu (Communication & Data Storage)
| Thông số | Mô tả |
| Bộ nhớ | Lưu trữ 2 × 99 bộ dữ liệu |
Nguồn & Pin (Power)
| Thông số | Mô tả |
| Nguồn cấp | Pin alkaline 9V (kèm theo) |
| Tự động tắt nguồn | 5 hoặc 15 giây (có thể chọn) |
| Thời gian hoạt động liên tục | Tối đa 8 giờ đo nhiệt độ liên tục |
Tính năng chung (General)
| Thông số | Mô tả |
| Hệ số phát xạ (Emissivity) | 0.01 – 1.00, 5 mức cài sẵn |
| Cảnh báo nhiệt độ | Cảnh báo cao / thấp với ngưỡng cài đặt |
| Hiển thị cảnh báo | HI hoặc LO nhấp nháy trên màn hình |
| Ghi dữ liệu | Ghi dữ liệu thủ công và tự động |
| Chế độ quét | Có |
| Khóa cò đo (Locking System) | Có |
| Đèn hỗ trợ | Có |
| Kích thước (D × R × C) | 192 × 94 × 64 mm |
| Khối lượng | 292 g |
| Bộ sản phẩm | Nhiệt kế hồng ngoại, pin 9V, hướng dẫn nhanh, túi đựng |
Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certifications)
| Thông số | Mô tả |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Thử nghiệm rơi | 3 m |
| Chứng nhận | CE, UKCA, RCM, WEEE, FDA |
| Bảo hành | Bảo hành giới hạn 3 năm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra nhiệt độ tủ điện, aptomat, cầu dao
- Đo nhiệt bề mặt động cơ, vòng bi, thiết bị cơ khí
- Kiểm tra hệ thống HVAC, đường ống, lò sưởi
- Ứng dụng trong bảo trì, bảo dưỡng công nghiệp
Phụ kiện sản phẩm
- Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG54-2
- Pin 9V
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng
- Túi đựng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy
- Kiểm tra ngoại quan thiết bị, đảm bảo không nứt vỡ
- Lắp pin đúng cực, bật máy và kiểm tra màn hình hiển thị
- Thử đo mẫu trên bề mặt có nhiệt độ ổn định để đối chiếu
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần
- Nên hiệu chuẩn sớm hơn nếu thiết bị sử dụng trong môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu độ chính xác cao
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
- Kết quả đo sai lệch: kiểm tra lại độ phát xạ cài đặt
- Màn hình mờ hoặc không hiển thị: thay pin mới
- Đo không ổn định: đảm bảo khoảng cách đo phù hợp với tỷ lệ D:S
Hướng dẫn bảo quản và bảo trì
- Tránh va đập mạnh vượt quá khả năng chịu rơi
- Không đo trực tiếp các bề mặt phản xạ cao khi chưa điều chỉnh độ phát xạ
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và nhiệt độ quá cao
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | FLIR TG54-2 | FLIR TG56-2 | Testo 830-T2 | Extech IR320 | Hioki FT3700 |
| Phương pháp đo | Hồng ngoại, không tiếp xúc | Hồng ngoại + tiếp xúc | Hồng ngoại | Hồng ngoại | Hồng ngoại |
| Dải đo nhiệt độ | Lên đến 850°C | Dải đo rộng hơn TG54-2 | Phù hợp đo nhiệt trung bình | Phù hợp đo bề mặt cơ bản | Phù hợp HVAC & bảo trì |
| Tỷ lệ D:S | 20:1 | Cao hơn TG54-2 | Trung bình | Trung bình | Trung bình |
| Laser định hướng | Laser Class II | Laser Class II | Laser đa điểm | Laser đơn | Laser đa điểm |
| Độ bền cơ học | Chịu rơi 3 m | Chịu rơi cao | Tiêu chuẩn công nghiệp | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Cấp bảo vệ | IP65 | IP65 | IP40 | IP43 | IP54 |
| Ứng dụng chính | Điện, cơ điện, bảo trì | Công nghiệp nặng, nhiệt cao | Công nghiệp & thương mại | Bảo trì cơ bản | HVAC, kiểm tra hệ thống |
| Thương hiệu | FLIR (Mỹ) | FLIR (Mỹ) | Testo (Đức) | Extech (Mỹ) | Hioki (Nhật) |
Phân tích chi phí – lợi ích – giá trị mang lại
FLIR TG54-2 mang lại giá trị sử dụng lâu dài nhờ độ bền cao, độ ổn định tốt và thương hiệu uy tín. So với các sản phẩm cùng phân khúc, thiết bị cân bằng tốt giữa hiệu năng đo, độ an toàn và chi phí đầu tư, phù hợp cho cả cá nhân kỹ thuật lẫn doanh nghiệp bảo trì.
Nên mua Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG54-2 ở đâu uy tín?
Mua Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG54-2 chính hãng, giá tốt tại Extech Việt Nam là lựa chọn được nhiều kỹ sư và doanh nghiệp tin tưởng. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường, Extech Việt Nam không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng mà còn đồng hành về giải pháp kỹ thuật.
Cam kết từ Extech Việt Nam:
- Sản phẩm FLIR chính hãng 100%, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
- Đầy đủ chứng chỉ CO – CQ
- Miễn phí vận chuyển, giao hàng nhanh chóng
- Chính sách đổi trả trong 30 ngày
- Hoàn 200% nếu phát hiện hàng giả
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Nhiệt kế hồng ngoại FLIR TG54-2 có đo được vật đang chuyển động không?
Có, thiết bị đo không tiếp xúc nên phù hợp với bề mặt đang chuyển động.
Thiết bị có dùng được ngoài trời không?
Có, với chuẩn bảo vệ IP54, FLIR TG54-2 hoạt động tốt trong môi trường công trường.
Bao lâu nên hiệu chuẩn lại thiết bị?
Khuyến nghị hiệu chuẩn định kỳ mỗi 12 tháng để đảm bảo độ chính xác.

Nhiệt kế bỏ túi Extech 39272 