Bộ phân tích công suất Extech 382100

Tính nang chính máy Extech 382100
– V (pha-pha),
– V (pha-đất), A (pha-đất),
– KW / KVA / KVAR / PF (pha),
– KW / KVA / KVAR / PF (hệ thống),
– KWH / KVAH / KVARH / PFH (hệ thống) và Góc pha

Hãng sản xuất: Extech
Xuất Xứ: Taiwan
Bảo hành: 12 tháng
SKU: 382100 Danh mục:

Kinh doanh & Tư vấn

- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần

Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22

Tài liệu

Tải xuống PDF Catalog:

PDF ThumbnailExtech-382100-Datasheet.pdfTải xuốngXem trực tiếp
PDF ThumbnailExtech-382100-User-Manual.pdfTải xuốngXem trực tiếp
Mô tả

Bộ phân tích công suất Extech 382100: phân tích dòng điện 3 pha, ghi 30000 bản đo

Extech 382100 là Máy phân tích/ghi dữ liệu công suất 3 pha lưu dữ liệu (tối đa 30.000 bộ phép đo) trên thẻ SD ở định dạng Excel để dễ dàng chuyển sang PC của bạn. Bộ phân tích công suất Extech 382100 cung cấp khả năng phân tích toàn bộ hệ thống với tối đa 35 thông số bao gồm: V (pha-pha), V (pha-đất), A (pha-đất), KW / KVA / KVAR / PF (pha), KW / KVA / KVAR / PF (hệ thống), KWH / KVAH / KVARH / PFH (hệ thống) và Góc pha.

Các số đọc được hiển thị trên màn hình LCD lớn, có thể đọc được dưới ánh sáng mặt trời, có đèn nền, ma trận điểm. Nó đi kèm với ba kẹp dòng điện, bốn dây dẫn điện áp có kẹp cá sấu, tám pin AA, thẻ nhớ SD, Bộ đổi nguồn AC đa năng (100 đến 240 V), hộp đựng và hướng dẫn sử dụng.

Phụ kiện theo máy Extech 382100
Phụ kiện theo máy Extech 382100

Tính năng sản phẩm

– Phân tích toàn bộ hệ thống lên đến 35 thông số: V (pha-pha), V (pha-đất); A (pha-đất); KW / KVA / KVAR / PF (pha); KW / KVA / KVAR / PF (hệ thống); KWH / KVAH / KVARH / PFH (hệ thống); Góc pha.
– Độ chính xác cao, tự động lấy thang đo, kẹp dòng (0.2A đến 1200A)
– Đầu vào 600.0VAC với Chuẩn an toàn CAT III-600V
– Điều chỉnh biến áp (CT) và Tiềm năng Transformer (PT) cho tỷ lệ hệ thống phân phối điện áp cao
– Đăng nhập dữ liệu lên đến 30.000 đọc trên một bộ nhớ SD có thể tháo rời thẻ ở định dạng Microsoft Excel
– Phạm vi tỷ lệ lấy mẫu rộng: 2 giây đến 2 giờ
– Đánh giá chất lượng điện AC
– Lắp đặt Motor / máy phát điện
– Kiểm toán năng lượng
Phụ kiện: 3 kẹp dòng, 4 dây dẫn kiểm tra điện áp với clip cá sấu, 8 pin AA, thẻ nhớ SD 2G, adapter Universal AC (100 đến 240V) và Hộp đựng cứng.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật chung / General Specifications

Thông số / Parameter Giá trị / Value Diễn giải / Description
Dòng điện AC / AC Current 1200A Dải đo dòng điện xoay chiều
Độ chính xác dòng AC / AC Current Basic Accuracy ±(0.5% giá trị đọc + 0.5A) Sai số theo tỷ lệ giá trị đo
Điện áp AC / AC Voltage 600.0V Dải đo điện áp xoay chiều
Độ chính xác điện áp AC / AC Voltage Basic Accuracy ±(0.5% giá trị đọc + 0.5V)
Công suất tác dụng / Active Power 9.999MW Giá trị công suất thực tối đa
Độ chính xác công suất tác dụng / Active Power Accuracy ±(1.0% giá trị đọc + 0.08KW)
Điện năng tác dụng / Active Power Energy 0.0kWh đến 9.999MWh Dải đo điện năng tiêu thụ
Độ chính xác điện năng tác dụng / Active Power Energy Accuracy ±(2.0% giá trị đọc + 0.08kWh)
Công suất biểu kiến / Apparent Power 9.999MVA Dải đo công suất toàn phần
Độ chính xác công suất biểu kiến / Apparent Power Accuracy ±(1.0% giá trị đọc + 0.08KVA)
Điện năng biểu kiến / Apparent Power Energy 0.0kVAh đến 9.999MVAh Dải đo điện năng toàn phần
Độ chính xác điện năng biểu kiến / Apparent Power Energy Accuracy ±(2.0% giá trị đọc + 0.08kVAh)
Tần số / Frequency 45Hz đến 65Hz Dải đo tần số
Độ chính xác tần số / Frequency Basic Accuracy ±0.1Hz
Bộ nhớ lưu trữ / Memory 60.000 bản ghi (Thẻ nhớ SD 2GB) Lưu trữ dữ liệu đo lớn
Góc pha / Phase -180° đến +180.0° Đo góc lệch pha
Độ chính xác góc pha / Phase Accuracy ±1°
Hệ số công suất / Power Factor 0.00 đến 1.00 Đo hệ số công suất
Độ chính xác hệ số công suất / Power Factor Accuracy ±0.04
Công suất phản kháng / Reactive Power 9.999MVAR Công suất không có giá trị sử dụng (cảm kháng, dung kháng)
Độ chính xác công suất phản kháng / Reactive Power Accuracy ±(1.0% giá trị đọc + 0.08KVAR)
Điện năng phản kháng / Reactive Power Energy 0.0kVARh đến 9.999MVARh Đo điện năng phản kháng
Độ chính xác điện năng phản kháng / Reactive Power Energy Accuracy ±(2.0% giá trị đọc + 0.08kVARh)
Đo RMS thực / True RMS Có / Yes Đo chính xác dạng sóng méo hoặc không hình sin

Thông tin bổ sung / Additional Details

Thông số / Parameter Giá trị / Value Diễn giải / Description
Chứng nhận / Certifications CE Đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu
Kích thước / Dimensions 8.9 × 2.5 × 1.3” (225 × 125 × 64mm) Kích thước máy chính
Cấp bảo vệ / Safety Category CAT III – 600V An toàn cho hệ thống phân phối điện
Bảo hành / Warranty 1 năm Bảo hành chính hãng
Khối lượng / Weight Thiết bị: 2.3lbs (1049g); Kẹp dòng: 1.2lbs (522g) Trọng lượng máy đo và phụ kiện kẹp dòng
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bộ phân tích công suất Extech 382100”