Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Camera chụp ảnh nhiệt FLIR E54 là giải pháp chuyên nghiệp giúp phát hiện nhanh các lỗi hệ thống trong xây dựng điện và cơ khí. Thiết bị cho phép tìm ra những hư hỏng tiềm ẩn và kiểm tra nhiệt độ chính xác nhờ độ phân giải hồng ngoại vượt trội 320×240 pixel cùng công nghệ hình ảnh MSX giúp hiển thị chi tiết vật thể rõ nét nhất.
0₫ chưa VAT
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
FLIR E54 cung cấp độ phân giải và độ nhạy cần thiết cho các ứng dụng giám sát tình trạng cơ bản, kiểm tra hệ thống điện/cơ khí và kiểm tra công trình xây dựng.
Cảm biến nhiệt độ phân giải 320 × 240 pixel cho phép đo chính xác nhiệt độ lên đến 650°C (1202°F), đồng thời tạo ra hình ảnh nhiệt sắc nét, màu sắc rõ ràng, có thể được tăng cường chi tiết nhờ công nghệ FLIR MSX® độc quyền, giúp bổ sung thông tin cấu trúc và tăng khả năng quan sát.
Tính năng FLIR Inspection Route tích hợp sẵn cho phép thực hiện các lộ trình kiểm tra được lập kế hoạch trước, giúp người dùng quản lý công việc hiệu quả khi khảo sát khu vực rộng hoặc nhiều địa điểm khác nhau.
FLIR Ignite hỗ trợ tự động tải hình ảnh từ camera E54 lên nền tảng đám mây, đảm bảo lưu trữ và chia sẻ dữ liệu an toàn, thuận tiện.

Thông số nổi bật (Highlighted)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ phân giải hồng ngoại (IR Resolution) | 320 × 240 pixel |
| Độ nhạy nhiệt (Thermal Sensitivity / NETD) | < 40 mK tại 30°C (86°F) |
| Độ chính xác đo | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo |
| Camera kỹ thuật số | 5 MP, tích hợp đèn LED hỗ trợ chụp ảnh/quay video |
| Màn hình hiển thị | LCD cảm ứng 4″, độ phân giải 640 × 480 pixel, tự động xoay |
| Bộ nhớ lưu trữ | Thẻ nhớ SD rời |
Hình ảnh & Quang học (Imaging & Optical)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bảng màu hiển thị | Iron, Rainbow, Rainbow HC, White Hot, Black Hot, Arctic, Lava |
| Loại đầu dò & bước điểm ảnh | Microbolometer không làm mát, 17 µm |
| Zoom kỹ thuật số | 1 – 4× liên tục |
| Khẩu độ (f-number) | f/1.3 |
| Cơ chế lấy nét | Lấy nét thủ công |
| Tần số làm tươi ảnh | 30 Hz |
| Khoảng lấy nét tối thiểu | 0.15 m |
| Dải phổ hồng ngoại | 7.5 – 14 µm |
| Video IR không bức xạ | H.264 hoặc MPEG-4 qua Wi-Fi, MJPEG qua UVC hoặc Wi-Fi |
| Video IR bức xạ | Ghi và truyền dữ liệu bức xạ thời gian thực |
| Ghi video IR bức xạ | Định dạng .csq |
| Picture-in-Picture | Vùng ảnh hồng ngoại hiển thị trung tâm trên ảnh thật |
| UltraMax | Không |
| Kính ngắm | Không |
Đo lường & Phân tích (Measurement & Analysis)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo |
| Chế độ đo | Không đo, điểm trung tâm, điểm nóng, điểm lạnh, 3 điểm đo, điểm nóng – điểm đo |
| Dải nhiệt độ đo | -20 đến 120°C; 0 đến 650°C |
| Điểm đo Spot | 3 điểm đo đồng thời ở chế độ trực tiếp |
Giao diện người dùng (User Interface)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màn hình | LCD cảm ứng 4″, 640 × 480 pixel, tự động xoay |
| Nhập văn bản | Danh sách cài sẵn hoặc bàn phím cảm ứng |
| Ghi âm | Ghi âm giọng nói tối đa 60 giây cho ảnh hoặc video (mic & loa tích hợp hoặc qua Bluetooth®) |
Kết nối & Lưu trữ dữ liệu (Communication & Data Storage)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giao tiếp | USB 2.0, Bluetooth®, Wi-Fi, DisplayPort |
| Định dạng ảnh | JPEG tiêu chuẩn, tích hợp dữ liệu đo |
| Chế độ lưu ảnh | Hồng ngoại, ảnh thật, MSX®, Picture-in-Picture, thư viện |
| METERLiNK | Có |
| Bộ nhớ | Thẻ nhớ SD rời |
| Xuất video | DisplayPort qua cổng USB Type-C |
Nguồn điện (Power)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian hoạt động | > 2.5 giờ (25°C, sử dụng thông thường) |
| Loại pin | Pin Li-ion sạc lại |
Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ làm việc | -15 đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến 70°C |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN / UL / CSA / PSE 60950-1 |
Thông tin chung (General)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| FLIR Inspection Route | Có |
| Con trỏ laser | Có |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Camera nhiệt, ống kính, 2 pin, bộ sạc pin, vali cứng, dây đeo, nắp bảo vệ ống kính, bộ nguồn, tài liệu in, thẻ SD 8 GB, cáp USB A – Type-C, Type-C – HDMI, Type-C – Type-C |
| Model | Độ phân giải | Công nghệ | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| FLIR E54 | 320 × 240 | MSX® | Kiểm tra điện & bảo trì |
| FLIR E53 | 240 × 180 | MSX® | Nhu cầu cơ bản hơn |
| Testo 872 | 320 × 240 | IFOV | HVAC & tòa nhà |
| HIKMICRO G40 | 480 × 360 | SuperIR | Người dùng nâng cao |
Camera nhiệt FLIR E54 mang lại giá trị đầu tư dài hạn nhờ độ bền cao, độ chính xác ổn định và hệ sinh thái phần mềm mạnh mẽ. So với các model cùng phân khúc, FLIR E54 cân bằng tốt giữa hiệu suất đo, độ tin cậy thương hiệu và chi phí vận hành, phù hợp cho doanh nghiệp cần chuẩn hóa công tác kiểm tra nhiệt.
Nếu bạn đang tìm Camera nhiệt FLIR E54 chính hãng, giá tốt, đầy đủ CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, Extech Việt Nam là địa chỉ đáng tin cậy tại TP.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm phân phối thiết bị đo lường, Extech Việt Nam không chỉ cung cấp sản phẩm FLIR chất lượng cao mà còn tư vấn đúng nhu cầu ứng dụng, hỗ trợ hiệu chuẩn và hậu mãi lâu dài.
Camera nhiệt FLIR E54 phù hợp cho đối tượng nào?
Phù hợp cho kỹ sư điện, bảo trì công nghiệp, kỹ thuật tòa nhà và nhà máy sản xuất.
FLIR E54 có dùng được cho kiểm tra điện không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng chính của dòng FLIR E54.
Bao lâu cần hiệu chuẩn camera nhiệt FLIR E54?Khuyến nghị 12 tháng/lần để đảm bảo độ chính xác đo.
FLIR E54 có lưu và xuất báo cáo không?
Có. Máy hỗ trợ phần mềm FLIR Thermal Studio giúp phân tích và xuất báo cáo chuyên nghiệp.