Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Camera nhiệt FLIR E8-XT WiFi là camera hồng ngoại chuyên nghiệp dành cho kỹ sư điện, cơ điện và bảo trì công nghiệp. Với độ phân giải 320×240 pixel, công nghệ MSX® độc quyền và kết nối WiFi, thiết bị cho hình ảnh nhiệt sắc nét, hỗ trợ phát hiện nhanh các điểm bất thường và tối ưu hiệu quả kiểm tra, báo cáo tại hiện trường.
0₫
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |

Camera nhiệt FLIR E8-XT WiFi là thiết bị đo nhiệt độ bằng hình ảnh hồng ngoại chuyên nghiệp, được FLIR phát triển dành riêng cho kỹ sư điện, cơ điện, bảo trì công nghiệp và kiểm tra tòa nhà. Sản phẩm nổi bật với độ phân giải cao 320×240 pixel, cho hình ảnh nhiệt sắc nét và khả năng phát hiện điểm bất thường nhanh chóng.
Không chỉ mạnh về phần cứng, FLIR E8-XT còn được tích hợp công nghệ MSX® độc quyền và kết nối WiFi, giúp người dùng dễ dàng chia sẻ dữ liệu, lập báo cáo và tối ưu quy trình kiểm tra thực tế.
Hình ảnh nhiệt & Quang học (Imaging & Optical)
| Thông số | Mô tả |
| Độ phân giải hồng ngoại (IR Resolution) | 320 × 240 pixel |
| Độ nhạy nhiệt / NETD | < 0.05°C (0.09°F) / < 50 mK |
| Loại đầu dò | Microbolometer không làm mát |
| Dải phổ hồng ngoại | 7.5 – 13 µm |
| Trường nhìn (FOV) | 45° × 34° |
| Độ phân giải không gian (IFOV) | 2.6 mrad |
| Khẩu độ (f-number) | f/1.5 |
| Tần số khung hình | 9 Hz |
| Lấy nét | Không cần lấy nét (Focus-free) |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 0.5 m |
| Công nghệ MSX® | Tăng cường ảnh hồng ngoại bằng chi tiết từ camera ảnh thật |
| Chế độ Picture-in-Picture | Hiển thị vùng ảnh hồng ngoại trên ảnh thường |
| Chế độ hình ảnh | Thermal MSX, Thermal, Picture-in-Picture, Thermal Blending, Camera số |
| Bảng màu nhiệt | Đen–trắng, Iron, Rainbow |
| Màu sắc thân máy | Đen và xám |
| Chế độ FLIR Screen-EST | Không hỗ trợ |
Đo lường & Phân tích (Measurement & Analysis)
| Thông số | Mô tả |
| Dải nhiệt độ đo | –20°C đến 550°C (–4°F đến 1022°F), chia 2 thang đo |
| Độ chính xác | ±2°C hoặc ±2% giá trị đo, trong điều kiện nhiệt độ môi trường 10°C – 35°C và nhiệt độ vật đo > 0°C |
| Isotherm | Cảnh báo nhiệt độ vượt ngưỡng trên / dưới |
| Hiệu chỉnh nhiệt độ phản xạ | Tự động, dựa trên nhiệt độ phản xạ nhập vào |
| Điểm đo (Spot Meter) | Điểm trung tâm; vùng đo hiển thị Min/Max |
| Lệnh cài đặt | Thiết lập đơn vị đo, ngôn ngữ, định dạng ngày & giờ |
| Kích thước máy (D × R × C) | 244 × 95 × 140 mm |
| Khối lượng (bao gồm pin) | 0.575 kg |
Giao diện người dùng (User Interface)
| Thông số | Mô tả |
| Màn hình | LCD màu 3.0 inch, độ phân giải 320 × 240 pixel |
Giao tiếp & Lưu trữ dữ liệu (Communication & Data Storage)
| Thông số | Mô tả |
| Định dạng tệp | JPEG tiêu chuẩn, kèm dữ liệu đo 14-bit |
| Giao tiếp USB | USB Micro – truyền dữ liệu với PC và Mac |
| Wi-Fi | Chuẩn 802.11 b/g/n |
| Dải tần Wi-Fi | 2400 – 2480 MHz; 5150 – 5260 MHz |
| Công suất phát tối đa | 15 dBm |
| Nguồn AC | Adapter AC 90 – 260 VAC, đầu ra 5 VDC |
Nguồn & Pin (Power)
| Thông số | Mô tả |
| Hệ thống sạc | Sạc pin trực tiếp trong máy hoặc bằng bộ sạc chuyên dụng |
| Thời gian sạc | 2.5 giờ đạt 90% (sạc trong máy); 2 giờ (bộ sạc rời) |
| Quản lý nguồn | Tự động tắt nguồn |
Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certifications)
| Thông số | Mô tả |
| Nhiệt độ làm việc | –15°C đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | –40°C đến 70°C |
| Độ ẩm | 95%RH trong 24 giờ (IEC 60068-2-30) |
| Chống rung | 2 g (IEC 60068-2-6) |
| Chống sốc | 25 g (IEC 60068-2-27) |
| Chuẩn EMC | WEEE 2012/19/EC; RoHS 2011/65/EC; EN 61000-6-3; EN 61000-6-2; FCC Part 15 Class B |
| Chuẩn vô tuyến | ETSI EN 300 328; FCC Part 15; RSS-247 |
| Chứng nhận an toàn | UL, CSA, CE, PSE, CCC |
Thông tin chung & Phụ kiện (General)
| Hạng mục | Mô tả |
| Bộ sản phẩm | Camera nhiệt, vali đựng cứng, pin (lắp sẵn), cáp USB, bộ sạc nguồn với phích EU/UK/US/AU, tài liệu in |
| Kích thước đóng gói | 385 × 165 × 315 mm |
| Tiêu chí so sánh | FLIR E8-XT WiFi | FLIR E6-XT | FLIR E5-XT | Testo 872 | Hikmicro G60 |
| Độ phân giải IR | 320 × 240 | 240 × 180 | 160 × 120 | 320 × 240 | 256 × 192 |
| Công nghệ tăng cường ảnh | MSX® (độc quyền FLIR) | MSX® | MSX® | SuperResolution | Không |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | ≤ 0.05°C | ≤ 0.06°C | ≤ 0.06°C | ≤ 0.05°C | ≤ 0.05°C |
| Kết nối không dây | WiFi | WiFi | WiFi | WiFi | WiFi |
| Mức độ phân tích | Chuyên sâu | Trung – cao | Cơ bản | Trung – cao | Trung |
| Ứng dụng phù hợp | Điện, cơ khí, bảo trì chuyên nghiệp | Bảo trì kỹ thuật | Kiểm tra cơ bản | Kiểm tra công nghiệp | Kiểm tra tổng quát |
FLIR E8-XT WiFi không chỉ là một thiết bị đo, mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp giảm thiểu sự cố, tối ưu bảo trì và nâng cao độ an toàn vận hành. Giá trị mang lại nằm ở khả năng phát hiện sớm rủi ro, tiết kiệm chi phí sửa chữa và nâng cao hiệu quả làm việc lâu dài.
Mua Camera nhiệt FLIR E8-XT WiFi chính hãng, giá tốt tại Extech Việt Nam là lựa chọn được nhiều kỹ sư và doanh nghiệp tin tưởng.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường, Extech Việt Nam cam kết mang đến giải pháp đo kiểm chất lượng cao, không chỉ bán sản phẩm mà còn đồng hành kỹ thuật lâu dài:
Camera nhiệt FLIR E8-XT WiFi phù hợp cho đối tượng nào?
Thiết bị phù hợp cho kỹ sư điện, cơ khí, bảo trì công nghiệp và kiểm tra công trình.
FLIR E8-XT WiFi có cần hiệu chuẩn không?
Có. Nên hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác lâu dài.
Có thể sử dụng FLIR E8-XT WiFi trong môi trường công nghiệp không?
Hoàn toàn phù hợp, thiết kế đạt tiêu chuẩn sử dụng công nghiệp.