Tải xuống PDF Catalog:
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Camera nhiệt FLIR TG275 là thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc chuyên dụng, hỗ trợ kỹ thuật viên điện, cơ khí và HVAC phát hiện nhanh điểm quá nhiệt và bất thường nhiệt. Sản phẩm đến từ FLIR Systems, nổi bật với hình ảnh nhiệt trực quan, độ bền công nghiệp và thao tác đo an toàn, hiệu quả hơn so với nhiệt kế hồng ngoại thông thường.
0₫ chưa VAT
Kinh doanh & Tư vấn
- Điện thoại: 028. 668 357 66
- E-mail: info@tktech.vn
- Thời gian: 08:00 - 17:00
- Thứ 2 - Thứ 7 hằng tuần
Chuyên viên tư vấn
- Ms. Kiều: 0977 765 444
- Mr. Khanh: 0948 999 654
- Mr. Thiên: 0889 392 391
- Mr. Phúc: 0969 949595
- Mr. Trung: 0888 99 00 22
| Tải xuốngXem trực tiếp | |
| Tải xuốngXem trực tiếp |
Camera nhiệt FLIR TG275 là thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc chuyên dụng, được thiết kế dành cho kỹ thuật viên điện, bảo trì cơ khí và HVAC cần phát hiện nhanh các điểm quá nhiệt, sai lệch nhiệt độ hoặc nguy cơ hư hỏng tiềm ẩn trong hệ thống.
Sản phẩm đến từ FLIR Systems – thương hiệu hàng đầu thế giới về công nghệ ảnh nhiệt, nổi bật với độ chính xác cao, khả năng hiển thị trực quan và độ bền đáp ứng tốt môi trường công nghiệp. FLIR TG275 kết hợp giữa camera nhiệt độ phân giải cao và thiết kế dạng súng đo nhiệt cầm tay, giúp thao tác đo nhanh, an toàn và hiệu quả hơn so với nhiệt kế hồng ngoại truyền thống.

Thông số nổi bật (Highlighted)
| Thông số | Giá trị |
| Độ phân giải hồng ngoại (IR Resolution) | 160 × 120 pixel |
| Độ nhạy nhiệt (Thermal Sensitivity / NETD) | < 70 mK |
| Độ chính xác | ±1.5°C (50–100°C); ±3°C (-25–50°C và 100–550°C) |
| Trường nhìn (FOV) | 57° × 44° |
| Chế độ hình ảnh | MSX® (Multi Spectral Dynamic Imaging); ảnh thật hiển thị nhiệt độ |
| Màn hình | LCD màu 2.4″, độ phân giải 320 × 240 pixel |
| Bộ nhớ lưu trữ | Bộ nhớ trong eMMC 4 GB |
Hình ảnh & Quang học (Imaging & Optical)
| Thông số | Giá trị |
| Tự động điều chỉnh ảnh | Có |
| Camera kỹ thuật số tích hợp | Có |
| Bảng màu nhiệt | Iron, Rainbow, White Hot, Black Hot, Arctic, Lava |
| Bước điểm ảnh đầu dò | 12 µm |
| Loại đầu dò | FPA – microbolometer không làm mát |
| Tăng cường ảnh số | Có |
| Trường nhìn (FOV) | 57° × 44° |
| Cơ chế lấy nét | Lấy nét cố định |
| Thư viện ảnh | Có |
| Tần số khung hình | 8.7 Hz |
| Độ phân giải IR | 160 × 120 pixel |
| Con trỏ laser | Laser Class 1 chỉ thị vùng đo nhiệt, kích hoạt bằng nút bấm |
| Khoảng lấy nét tối thiểu | 0.3 m |
| Khoảng cách đo tối thiểu | 0.26 m |
| Dải phổ hồng ngoại | 7.5 – 14 µm |
| Độ nhạy nhiệt (NETD) | < 70 mK |
Đo lường & Phân tích (Measurement & Analysis)
| Thông số | Giá trị |
| Độ chính xác | ±1.5°C (50–100°C); ±3°C (-25–50°C và 100–550°C) |
| Dải nhiệt độ đo | -25°C đến 550°C |
| Điểm đo trung tâm | Có |
| Hiệu chỉnh hệ số phát xạ (Emissivity) | Có, 4 mức cài sẵn; điều chỉnh tùy chỉnh 0.1 – 0.99 |
| Điểm đo Spot | Bật/tắt điểm đo trung tâm |
| Cài đặt hệ thống | Đơn vị đo, ngôn ngữ, ngày & giờ, độ sáng màn hình, quản lý thư viện ảnh |
| Kích thước máy (DxRxC) | 210 × 64 × 81 mm |
| Trọng lượng (kèm pin) | 0.394 kg |
Giao diện người dùng (User Interface)
| Thông số | Giá trị |
| Màn hình | LCD màu 2.4″, độ phân giải 320 × 240 pixel |
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Anh, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Nga, Trung (giản thể & phồn thể), Nhật, Hàn, cùng nhiều ngôn ngữ châu Âu khác |
Kết nối & Lưu trữ dữ liệu (Communication & Data Storage)
| Thông số | Giá trị |
| Dung lượng lưu trữ | 4 GB, lưu tối đa khoảng 50.000 ảnh |
| Giao tiếp | USB 2.0, Bluetooth |
| Loại bộ nhớ | Bộ nhớ trong |
| Mở rộng bộ nhớ | Không |
| Định dạng ảnh | JPEG |
| Cổng USB | USB Type-C (truyền dữ liệu / cấp nguồn) |
Nguồn & Pin (Power)
| Thông số | Giá trị |
| Thời gian chờ pin | Tối thiểu 30 ngày |
| Thời gian hoạt động | 5 giờ quét liên tục; 4.5 giờ khi bật laser |
| Loại pin | Pin Li-ion sạc lại |
| Điện áp pin | 3.7 V |
| Phương thức sạc | Sạc trực tiếp trong thiết bị |
| Nhiệt độ sạc | 0°C đến 45°C |
| Thời gian sạc | 4 giờ đạt 90%; 6 giờ đầy 100% |
| Quản lý nguồn | Tùy chỉnh: tắt, 5 phút, 15 phút, 30 phút |
Môi trường & Chứng nhận (Environmental & Certifications)
| Thông số | Giá trị |
| Thử nghiệm rơi | Thiết kế chịu rơi 2 m |
| Cấp bảo vệ | IP54 (IEC 60529) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 90°C (đèn pin bật ≤10 phút); -10°C đến 115°C (đèn pin bật ≤2 phút) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến 55°C |
| Độ ẩm | 0–90% RH (0–37°C); giảm theo nhiệt độ cao |
| Khả năng chịu sốc | 25 g (IEC 60068-2-27) |
| Độ rung | 2 g (IEC 60068-2-6) |
| An toàn | CE / CB / EN61010 / UL |
| Chuẩn vô tuyến | ETSI, FCC, RSS |
| Gá tripod | Ren 1/4″-20 ở đáy tay cầm |
| Bảo hành | FLIR 2–10 |
Thông tin chung (General)
| Thông số | Giá trị |
| Phụ kiện đi kèm | TG275, tài liệu in, dây đeo tay, cáp USB A – USB C, túi đựng |
| Trọng lượng (kèm pin) | 0.394 kg |
Trong cùng phân khúc camera nhiệt cầm tay chuyên nghiệp, FLIR TG275 thường được so sánh với các model như:
| Tiêu chí | FLIR TG275 | FLIR TG267 | Testo 865 | UNI-T UTi260B | HIKMICRO B20 |
| Thương hiệu | FLIR (Mỹ) | FLIR (Mỹ) | Testo (Đức) | UNI-T | HIKMICRO |
| Độ phân giải IR | 160 × 120 | 160 × 120 | 160 × 120 | 256 × 192 | 256 × 192 |
| Dải đo nhiệt độ | -25°C đến 550°C | -25°C đến 380°C | -20°C đến 280°C | -20°C đến 550°C | -20°C đến 550°C |
| Công nghệ tăng cường ảnh | FLIR MSX® | FLIR MSX® | SuperResolution (giới hạn) | Có (Image Fusion) | SuperIR |
| Thiết kế | Dạng súng đo nhiệt | Dạng súng | Dạng camera cầm tay | Camera cầm tay | Camera cầm tay |
| Mục tiêu sử dụng chính | Điện công nghiệp, cơ khí, bảo trì nặng | Điện – HVAC | HVAC, xây dựng | Bảo trì tổng quát | Bảo trì, điện |
| Độ bền & độ ổn định | Rất cao – chuẩn công nghiệp | Cao | Cao | Khá | Khá |
| Mức độ thân thiện người dùng | Dễ sử dụng | Dễ sử dụng | Trung bình | Dễ | Dễ |
FLIR TG275 không chỉ là một thiết bị đo, mà là công cụ giúp phát hiện sớm rủi ro, giảm thiểu thời gian dừng máy và chi phí sửa chữa. Giá trị lớn nhất đến từ khả năng phòng ngừa sự cố, đảm bảo an toàn và tối ưu hiệu suất vận hành cho hệ thống.
Việc lựa chọn đơn vị cung cấp camera nhiệt FLIR TG275 uy tín đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng thiết bị, độ chính xác khi đo và quyền lợi sau bán hàng. Với các thiết bị đo lường chuyên dụng như camera nhiệt, nguồn gốc sản phẩm, chứng từ xuất xứ và năng lực hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố không thể bỏ qua.
Extech Việt Nam là đơn vị phân phối thiết bị đo lường được nhiều khách hàng kỹ thuật, nhà máy và đơn vị bảo trì tin tưởng tại TP.HCM cũng như trên toàn quốc. Camera nhiệt FLIR TG275 do Extech Việt Nam cung cấp luôn đi kèm thông tin kỹ thuật rõ ràng, chứng từ chính hãng đầy đủ và được tư vấn dựa trên nhu cầu ứng dụng thực tế, giúp khách hàng lựa chọn đúng thiết bị ngay từ đầu.
Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp sản phẩm, Extech Việt Nam còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng thông qua hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn vận hành và chính sách hậu mãi minh bạch. Đây chính là giá trị khác biệt giúp khách hàng yên tâm đầu tư và khai thác hiệu quả camera nhiệt FLIR TG275 trong công việc lâu dài.
Camera nhiệt FLIR TG275 có phù hợp cho kiểm tra tủ điện không?
Có. Thiết bị rất phù hợp để phát hiện điểm quá nhiệt trong tủ điện, đầu nối và CB.
FLIR TG275 khác gì so với nhiệt kế hồng ngoại thông thường?
FLIR TG275 cung cấp hình ảnh nhiệt trực quan, cho phép nhìn thấy toàn bộ vùng nhiệt thay vì chỉ một điểm đo.
Có cần hiệu chuẩn camera nhiệt không?
Có. Hiệu chuẩn định kỳ giúp đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả đo.